phrasal verb · trung tính
carry back
/ˌkæri ˈbæk/car·ry BACK
gợi nhớ về quá khứ; làm ai nhớ trở lại
to cause someone to remember an earlier time or event
Ví dụ
“The smell of baking bread carried me back to my childhood.”
Mùi bánh nướng làm tôi nhớ về thời thơ ấu.
“That photograph carries me back to summer holidays by the sea.”
Bức ảnh đó đưa tôi trở về ký ức những kỳ nghỉ hè bên bờ biển.
“Listening to that song instantly carried him back to university days.”
Nghe bài hát đó ngay lập tức khiến anh ấy nhớ về thời đại học.
Câu mẫu band 8
“The scent of pine carried me back to long-forgotten winter mornings at my grandparents' cottage.”
Cụm hay đi cùng
- carry someone back to — gợi ai nhớ về
- carry you back — khiến bạn nhớ lại
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'bring back' when the subject is an inanimate stimulus: 'The smell brings me back to my childhood.' (acceptable but learners mix forms incorrectly)→The smell carried me back to my childhood / The smell brings me back to my childhood
Người Việt thường dùng 'bring back' và 'carry back' lẫn nhau; trong văn nói 'bring back' cũng được dùng, nhưng khi muốn nhấn vào cảm giác bị đưa về quá khứ, 'carry back' là lựa chọn tinh tế hơn.
omit object: 'The song carried back.'→The song carried me back to university days.
Trong tiếng Việt không cần bổ ngữ như tiếng Anh, nên học viên hay quên thêm 'me/to...' khiến câu tiếng Anh thiếu tân ngữ.
Nói sao cho lên band
5remind→6bring back→7+carry back
Đồng nghĩa
remind — gợi nhắc đơn giản hơn, không có sắc thái 'đưa trở về' mạnh như 'carry back'
transport (figurative) — mạnh hơn, mang nghĩa 'đưa ai vào trạng thái ký ức sâu sắc'
Dễ nhầm
remind — đơn giản hơn, chỉ là gợi nhớ; 'carry back' thường tạo hình ảnh đưa bản thân trở lại hoàn cảnh cũ
“Seeing that old building reminded me of the town where I grew up.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh 'mang' mình về quá khứ: CARRY BACK = mang trở lại ký ức.
carry (dẫn, mang) + back (trở lại) — ý 'dẫn trở lại trong ký ức'.