phrasal verb · đời thường
carry away
/ˌkæri əˈweɪ/car·ry a·WAY
bị cuốn theo cảm xúc; làm ai đó mất bình tĩnh; quá mức
to be so excited or emotional that you act differently or lose control
Ví dụ
“I got carried away at the party and stayed much later than I planned.”
Mình bị cuốn vào bữa tiệc nên ở lại lâu hơn dự định.
“Don't get carried away when you describe your achievements in the interview.”
Đừng quá phóng đại khi mô tả thành tựu trong buổi phỏng vấn.
“She was carried away by the music and started dancing on the pavement.”
Cô ấy bị cuốn theo giai điệu và bắt đầu nhảy trên vỉa hè.
Câu mẫu band 8
“During the discussion he was momentarily carried away by his emotions, which undermined the otherwise coherent argument.”
Cụm hay đi cùng
- get carried away — bị cuốn theo
- be carried away by — bị cuốn theo bởi
- don't get carried away — đừng quá tự tin/quá phấn khích
Họ từ
Lỗi thường gặp
translate as 'mang đi' when meaning 'bị cuốn theo'→'be carried away' nghĩa là 'bị cuốn theo, bị lôi cuốn'
Người Việt thường dịch từng chữ (carry = mang, away = đi) nên sẽ hiểu sai nếu dùng 'mang đi' thay cho 'bị cuốn theo'.
use simple 'carry' without particle: 'I was carry by the music'→I was carried away by the music
Tiếng Việt không có giới từ bắt buộc như tiếng Anh; học viên hay quên particle 'away' và sai chia động từ.
Nói sao cho lên band
5get excited→6be too excited→7+carry away
Đồng nghĩa
overreact — phản ứng thái quá (nhấn vào cảm xúc tiêu cực hoặc hành động quá mức)
be swept up — bị cuốn đi (tương tự nhưng hơi trang trọng hơn)
Dễ nhầm
take away — cũng có nghĩa 'lấy đi' hoặc 'rút ra (bài học)', nhưng không diễn tả 'bị cuốn theo' về cảm xúc
“The main point I took away from the lecture was the importance of planning.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung một người bị 'mang đi' bởi sóng cảm xúc — bị CARRY AWAY.
carry (mang, dẫn) + away (đi xa) — nghĩa chuyển sang 'bị cảm xúc dẫn đi'.