phrasal verb · đời thường

carry around

/ˌkæri əˈraʊnd/car·ry a·ROUND

speakingtask1

mang theo bên mình (vật dụng), hoặc làm ai mang theo suy nghĩ/lo lắng

to keep something with you all the time; also to cause someone to be burdened mentally

Ví dụ

She carries around a small notebook to jot down ideas.

Cô ấy mang theo một cuốn sổ nhỏ để ghi ý tưởng.

He still carries around guilt about what happened years ago.

Anh ấy vẫn mang theo cảm giác tội lỗi về chuyện xảy ra nhiều năm trước.

I can't carry around so many books every day.

Tôi không thể mang theo nhiều sách như vậy mỗi ngày.

Câu mẫu band 8

She habitually carries around a compact camera, which helps her capture fleeting moments during travels.

Cụm hay đi cùng

  • carry around a notebook/phonemang theo sổ/điện thoại
  • carry around guilt/concernmang theo cảm giác tội lỗi/lo lắng

Họ từ

carry around (v) verbcarrying around (gerund) noun/verb

Lỗi thường gặp

translate as 'quanh' (carry around = mang quanh) and use incorrectly: 'I carry around a computer' when meaning 'I carry a computer sometimes'I carry around a laptop / I sometimes carry a laptop

Người Việt hay dịch word-by-word ('around' → 'quanh') và dùng không chính xác; cần hiểu 'carry around' nghĩa là 'mang theo liên tục'.

omit particle: 'I carry my notebook every day' instead of 'I carry around my notebook' (both OK but nuance lost)I carry around my notebook (emphasises always having it with you)

Sự khác biệt sắc thái dễ bị bỏ qua vì tiếng Việt không có các particle tương ứng; học viên thường dùng câu đơn giản hơn và mất sắc thái.

Nói sao cho lên band

5bring6take with you7+carry around

Đồng nghĩa

keep on youđời thường, nhấn vào việc luôn có vật đó bên người

lug aroundkhá tiêu cực, ám chỉ vất vả khi mang theo

Dễ nhầm

lug aroundnhấn mạnh nặng nề, phiền toái khi mang vật gì đó

He had to lug around a heavy suitcase for hours.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình ảnh mang mãi một thứ bên người: CARRY AROUND = mang theo mọi lúc.

carry + around (quanh) — mở rộng thành 'mang theo khắp nơi/luôn mang theo'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ carry … · phần 2

Học từ này cùng bộ