phrasal verb · trung tính

carry along

UK/ˌkæri əˈlɒŋ/US/ˌkæri əˈlɔːŋ/CAR·ry a·LONG

speakingtask2

kéo theo, làm cho người khác tham gia hoặc bị cuốn theo; trong bài viết, nghĩa là tiếp tục phát triển ý tưởng

to cause someone to become involved or excited; to keep something progressing

Ví dụ

The speaker's enthusiasm carried the audience along.

Sự nhiệt tình của diễn giả đã khiến khán giả bị cuốn theo.

She carried along several examples to illustrate her argument.

Cô ấy đưa vào vài ví dụ để làm sáng tỏ lập luận của mình.

Try to carry the discussion along with a clear summary each five minutes.

Cố gắng đẩy cuộc thảo luận tiến lên bằng cách tóm tắt rõ ràng sau mỗi năm phút.

Câu mẫu band 8

Her clear structure and lively examples carried the examiners along, making a complex point feel intuitive.

Cụm hay đi cùng

  • carry the audience alongkéo khán giả theo
  • carry the discussion along / carry the argument alongđẩy cuộc thảo luận / lập luận tiến lên

Họ từ

carry along phrasal verb

Lỗi thường gặp

translate as 'mang theo' literallytranslate as 'kéo theo, làm cuốn theo'

Người Việt hay dịch 'carry along' thẳng thành 'mang theo', nhưng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc thuyết trình nó thường mang nghĩa ẩn là 'kéo khán giả/lập luận đi tiếp'.

Nói sao cho lên band

5interest6engage7+carry along

Đồng nghĩa

engage'engage' nhấn mạnh sự tham gia; 'carry along' thêm sắc thái làm cuốn hút

Dễ nhầm

carry away'carry away' thường nghĩa bị cuốn đi quá mức (overexcited) hoặc mang đi; 'carry along' thường trung tính hơn, nghĩa là kéo theo hoặc tiếp tục tiến trình.

The novel carried me away for an afternoon.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hãy tưởng tượng một đoàn người BỊ CARRY ALONG trên dây chuyền, bị cuốn theo diễn giả.

carry (mang, kéo) + along (theo hướng tiến lên) — nghĩa bóng là kéo theo, giữ nhịp tiến triển.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ carry … · phần 2

Học từ này cùng bộ