phrasal verb · trung tính
carry across
UK/ˌkæri əˈkrɒs/US/ˌkæri əˈkrɔs/car·ry a·CROSS
truyền đạt ý tưởng hoặc cảm xúc một cách rõ ràng để người khác hiểu
to successfully communicate an idea, feeling or message so others understand
Ví dụ
“The teacher found a new way to carry the concept across to shy students.”
Giáo viên tìm cách mới để truyền đạt khái niệm tới những học sinh rụt rè.
“Her tone carried the sadness across even without many words.”
Giọng điệu của cô ấy vẫn truyền được nỗi buồn dù không nói nhiều.
“The advertisement fails to carry its message across to older viewers.”
Quảng cáo không truyền đạt được thông điệp cho khán giả lớn tuổi.
Câu mẫu band 8
“Despite the technicality of the subject, she managed to carry the core idea across to a non-specialist audience.”
Cụm hay đi cùng
- carry the message across — truyền đạt thông điệp
- carry an idea across to someone — diễn đạt ý tưởng cho ai hiểu
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'carry across to' without object: 'The idea didn't carry across.'→The idea didn't carry across to the audience.
Tiếng Việt thường bỏ tân ngữ, học viên dễ quên 'to the audience' khiến câu thiếu thông tin cần thiết.
mix with 'carry over' and say 'carry over the message' when meaning 'communicate clearly'→carry across the message
Hai phrasal verb gần nhau về hình thức ('carry over' vs 'carry across') nhưng nghĩa khác; học viên hay nhầm do dịch từng phần.
Nói sao cho lên band
5explain→6get across→7+carry across
Đồng nghĩa
get across — phổ biến hơn, gần nghĩa 'carry across' nhưng dùng rất thường xuyên
convey — trang trọng hơn, thích hợp cho văn viết
Dễ nhầm
get across — thông dụng hơn trong việc 'làm cho người khác hiểu', sắc thái giống nhau nhưng 'get across' ít trang trọng
“He tried to get across the importance of daily practice to his students.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh 'mang qua' — đưa ý tưởng từ người này sang người khác: CARRY ACROSS.
carry (mang) + across (qua) — nghĩa là 'mang ý tưởng qua người khác'.