phrasal verb · trung tính
carry about
/ˌkæri əˈbaʊt/car·ry a·BOUT
mang theo bên người; giữ trong đầu (ý tưởng, nỗi lo)
to have or keep something with you; to keep thinking about something
Ví dụ
“He always carries about a small pocket knife.”
Anh ấy luôn mang theo một con dao bỏ túi nhỏ.
“She carries about a constant worry that something will go wrong.”
Cô ấy luôn ôm nỗi lo sợ rằng điều gì đó sẽ xảy ra sai.
“I carry about a mental list of things I need to do every day.”
Tôi luôn có trong đầu một danh sách công việc cần làm hàng ngày.
Câu mẫu band 8
“He tends to carry about a lingering anxiety that slightly undermines his confidence in interviews.”
Cụm hay đi cùng
- carry about a tool/knife — mang theo dụng cụ/dao
- carry about a worry/concern — ôm nỗi lo
Họ từ
Lỗi thường gặp
confuse 'carry about' with 'carry back' and say 'The smell carried me about to childhood'→The smell carried me back to childhood
Học viên dễ nhầm các giới từ sau 'carry'; 'about' và 'back' có nghĩa rất khác nên cần phân biệt cẩn thận.
use unnatural literal translation: 'I carry about my phone' (acceptable but awkward)→I carry my phone around / I carry my phone with me
Tiếng Việt cho phép trật tự khác; học viên đôi khi sắp từ theo thói quen Việt khiến tiếng Anh kém tự nhiên.
Nói sao cho lên band
5keep with me→6carry around→7+carry about
Đồng nghĩa
carry around — rất gần về nghĩa; 'carry about' hơi cũ hoặc trang trọng hơn ở một số vùng
keep on you — đời thường, nhấn vào việc luôn mang theo
Dễ nhầm
carry around — gần nghĩa 'mang theo', nhưng 'carry about' có thể được dùng trong văn viết/trang trọng hơn ở một số vùng
“He carries around a list of goals he hopes to achieve.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh 'mang quanh trong người/đầu': CARRY ABOUT = luôn giữ bên mình/ở trong đầu.
carry + about (vòng quanh) — phát triển thành 'giữ bên người' hoặc 'ôm ấp trong đầu'.