phrasal verb/idiom · đời thường

carry a tune

UK/ˈkæri ə ˈtjuːn/US/ˈkæri ə ˈtuːn/CAR·ry a TUNE

speakingtask1

hát đúng giai điệu (khả năng hát hay hoặc đúng nốt)

to be able to sing notes in tune

Ví dụ

He can't carry a tune, but he enjoys karaoke with friends.

Cậu ấy không hát đúng giai điệu nhưng vẫn thích đi karaoke với bạn bè.

She's been taking singing lessons so now she can carry a tune.

Cô ấy đã học thanh nhạc nên giờ có thể hát đúng giai điệu.

In the interview, she joked that she couldn't carry a tune but loved music.

Trong buổi phỏng vấn, cô ấy đùa rằng mình không hát đúng giai điệu nhưng rất yêu âm nhạc.

Câu mẫu band 8

Although he admitted he couldn't carry a tune, he performed confidently and entertained the audience nonetheless.

Cụm hay đi cùng

  • can't carry a tunekhông hát đúng giai điệu
  • carry a tune wellhát đúng và hay

Họ từ

carry a tune verb phrasetune noun

Lỗi thường gặp

mang giai điệuhát đúng giai điệu

Dịch word‑by‑word cho 'carry' → 'mang' khiến câu mất nghĩa; 'carry a tune' là idiom chỉ khả năng hát.

sing a tunecarry a tune

Nhiều học sinh dùng 'sing a tune' vì quen, nhưng 'carry a tune' nhấn vào năng lực hát đúng nốt, hợp khi nói về khả năng.

Nói sao cho lên band

5sing a tune6sing in tune7+carry a tune

Đồng nghĩa

sing in tuneCụm này nhấn vào hành động hát đúng nốt; 'carry a tune' là cách nói thông dụng hơn.

Dễ nhầm

sing in tune'sing in tune' nghĩa tương tự nhưng mang tính mô tả trực tiếp hơn; 'carry a tune' là idiom thông dụng trong hội thoại.

She can sing in tune after a few months of practice.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung một giai điệu được 'mang' trong giọng hát — nếu 'mang' được là bạn hát đúng nốt.

Cụm từ coi giọng hát như việc 'mang' giai điệu trong tiếng nói; trở thành cách nói thông dụng cho khả năng hát.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ carry … · phần 2

Học từ này cùng bộ