phrasal verb/idiom · đời thường
carry a grudge
/ˈkæri ə ɡrʌdʒ/CAR·ry a GRUDGE
giữ mối hận thù, không tha thứ
to continue to feel angry or resentful toward someone for a past action
Ví dụ
“He still carries a grudge against his old boss for firing him unfairly.”
Anh ấy vẫn ôm mối hận thù với sếp cũ vì bị sa thải một cách bất công.
“It's unhealthy to carry a grudge for years; forgiveness helps you move on.”
Giữ mối hận thù nhiều năm không tốt cho sức khỏe; tha thứ giúp bạn tiến lên.
“She refuses to carry a grudge and tries to resolve conflicts quickly.”
Cô ấy không giữ mối hận thù và cố gắng giải quyết xung đột nhanh chóng.
Câu mẫu band 8
“In long‑term conflicts between communities, generational memories can lead people to carry a grudge even when political solutions are available.”
Cụm hay đi cùng
- carry a grudge against — giữ mối hận thù với
- harbour/carry a grudge — ấp ủ/giữ mối hận thù
Họ từ
Lỗi thường gặp
mang một mối căm ghét→giữ mối hận thù
Dịch từng từ khiến câu kém tự nhiên; trong tiếng Việt diễn đạt đúng là 'giữ mối hận thù' hoặc 'ôm mối hận thù'.
have a grudge (literal)→carry a grudge
Người Việt thường dịch trực tiếp nhưng cần dùng idiom tiếng Anh 'carry a grudge' để chuẩn ngữ dụng.
Nói sao cho lên band
5be angry→6hold a grudge→7+carry a grudge
Đồng nghĩa
bear a grudge — 'Bear a grudge' đồng nghĩa, thường thay thế được; 'carry a grudge' dùng phổ biến trong văn nói.
hold a grudge — Gần nghĩa; 'hold a grudge' cũng rất thông dụng và mang sắc thái tương tự.
Dễ nhầm
bear a grudge — 'Bear a grudge' và 'carry a grudge' gần như đồng nghĩa; 'bear' hơi trang trọng hơn còn 'carry' thông dụng hơn trong hội thoại.
“He still bears a grudge over what happened years ago.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung người mang một túi (carry) nặng tên 'grudge' — tức là ôm mối hận thù.
Kết hợp 'carry' với 'grudge' để chỉ việc 'mang' cảm xúc tiêu cực lâu dài; idiom này phát triển trong văn nói và viết.