adjective · trung tính
available
UK/əˈveɪləbl/US/əˈveɪləbəl/a·VAI·la·ble
có sẵn để dùng hoặc tiếp cận được
able to be used, obtained, or reached
Ví dụ
“Is the full report available online?”
Bản báo cáo đầy đủ có sẵn trực tuyến không?
“Limited resources were available for the pilot study.”
Nguồn lực hạn chế có sẵn cho nghiên cứu thí điểm.
“Tickets are available from the box office.”
Vé có sẵn từ quầy vé.
Câu mẫu band 8
“Although data were limited, sufficient information was available to draw preliminary conclusions.”
Cụm hay đi cùng
- available online — có sẵn trực tuyến
- available resources — nguồn lực có sẵn
- be available to someone — có sẵn cho ai đó
Họ từ
Lỗi thường gặp
available for me→available to me
Người Việt hay dịch trực tiếp 'cho tôi' thành 'for me'; trong nhiều ngữ cảnh học thuật 'available to me' tự nhiên hơn khi nói ai có thể truy cập.
availible (spelling)→available
Lỗi chính tả phổ biến giữa các chữ cái; ảnh hưởng đến điểm viết.
Nói sao cho lên band
5ready→6obtainable→7+available
Đồng nghĩa
accessible — accessible nhấn vào có thể tiếp cận được; available nhấn vào có sẵn để dùng
obtainable — obtainable nhấn vào có thể thu được/kiếm được
Dễ nhầm
accessible — accessible nhấn vào khả năng tiếp cận (physical/online); available nhấn vào việc có sẵn để dùng
“The library is accessible to all students.”
Mẹo nhớ & gốc từ
AVAIL·ABLE → 'AVAIL' (có lợi dụng được) → cái gì 'có sẵn' thì có thể 'avail'.
Từ Latin 'ad valere' nghĩa là 'có giá trị, có thể sử dụng được' → 'available'.