verb · học thuật
assume
UK/əˈsjuːm/US/əˈsuːm/as·SUME
giả sử hoặc chấp nhận điều gì là đúng mà chưa có bằng chứng rõ ràng
to accept something as true without proof or to suppose
Ví dụ
“For the model, we assume that demand remains constant.”
Trong mô hình, ta giả sử rằng nhu cầu giữ nguyên.
“Don't assume everyone agrees with you.”
Đừng cho rằng ai cũng đồng ý với bạn.
“Researchers often assume ideal conditions to simplify experiments.”
Các nhà nghiên cứu thường giả sử điều kiện lý tưởng để đơn giản hoá thí nghiệm.
Câu mẫu band 8
“In constructing the argument, we must assume rational behaviour on the part of consumers.”
Cụm hay đi cùng
- assume responsibility — nhận/đảm trách nhiệm
- assume that — giả sử rằng
- assume control — nắm quyền, kiểm soát
Họ từ
Lỗi thường gặp
think→assume
Người học Việt thường dịch 'assume' thành 'think' vì đều liên quan đến suy nghĩ. Tuy nhiên 'assume' mang nghĩa 'giả định' có tính logic trong văn viết, không chỉ 'nghĩ' chủ quan.
Nói sao cho lên band
5think→6suppose→7+assume
Đồng nghĩa
suppose — ít trang trọng hơn, dùng trong nói
presume — nhấn mạnh dựa trên bằng chứng ít rõ ràng hơn
Dễ nhầm
presume — 'presume' thường dựa trên cơ sở hợp lý hơn; 'assume' mang tính giả định chung
“I presumed she would join us because she had confirmed earlier.”
Mẹo nhớ & gốc từ
assume → aSSUME: nhớ chữ SỬ (sự) → 'giả sử', dùng khi 'giả sử' điều gì đó
Từ Latin assumere 'nhận lấy, gán cho', ghép ad- 'tới' + sumere 'lấy'.