linking phrase · học thuật

as a consequence

UK/æz ə ˈkɒnsɪkwəns/US/æz ə ˈkɑːnsəˌkwɛns/as·a·CON·se·quence

speakingtask2

do đó; kết quả là (dùng để nối hai ý: nguyên nhân → kết quả)

used to introduce a result or effect of something mentioned earlier

Ví dụ

Many shops lost customers during the strike; as a consequence, several had to close.

Nhiều cửa hàng mất khách trong thời gian đình công; do đó, vài cửa hàng phải đóng cửa.

The new regulation increased costs and, as a consequence, smaller businesses struggled to survive.

Quy định mới làm tăng chi phí và vì vậy các doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn để tồn tại.

Tourism dropped sharply last quarter, and as a consequence the hotel laid off staff.

Lượng khách du lịch giảm mạnh quý trước, và do đó khách sạn đã cho nhân viên nghỉ việc.

Câu mẫu band 8

The company failed to adapt to online sales and, as a consequence, saw a substantial decline in revenue over two consecutive quarters.

Cụm hay đi cùng

  • as a consequence + clausedo đó + mệnh đề
  • as a consequence of + noundo + danh từ

Họ từ

consequence nounconsequential adjectiveconsequently adverb

Lỗi thường gặp

As consequence, many people left the town.As a consequence, many people left the town.

Người Việt thường quên mạo từ 'a' trước danh từ đếm được vì tiếng Việt không có mạo từ.

As a consequence of that reason, we cancelled.As a consequence, we cancelled.

Người học có xu hướng lặp ý khi dịch word-by-word từ 'vì lý do đó', dẫn tới cấu trúc thừa khi nối câu.

Nói sao cho lên band

5so6therefore7+as a consequence

Đồng nghĩa

consequentlyngắn gọn và hơi trang trọng hơn; thường đứng đầu câu

thereforecũng trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật

Dễ nhầm

consequentlytừ thay thế ngắn gọn; sắc thái tương tự nhưng cách dùng có thể khác vị trí trong câu

The factory closed last month; consequently, many workers lost their jobs.

therebynhấn vào hành động dẫn tới kết quả ngay lập tức; thường đi liền với động từ -ing

He reduced his hours, thereby saving money on childcare.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nghĩ 'a consequence' như 'một hệ quả' — mỗi lần thấy 'a consequence' tức là kết quả tiếp theo.

consequence từ Latinh consequentia ‘đi theo’, nghĩa gốc là điều đi theo sau một việc gì đó.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nguyên nhân – kết quả · phần 2

Học từ này cùng bộ