noun · trung tính
area
UK/ˈeəriə/US/ˈeriə/AR·ea
khu vực; một lĩnh vực/chủ đề (trong học thuật hoặc hoạt động)
a region or part of a place; a subject or field of study or activity
Ví dụ
“The research focuses on the area of urban planning.”
Nghiên cứu tập trung vào lĩnh vực quy hoạch đô thị.
“They live in a quiet residential area.”
Họ sống trong một khu dân cư yên tĩnh.
“Please mark the study areas on the map.”
Hãy đánh dấu các khu vực nghiên cứu trên bản đồ.
Câu mẫu band 8
“When planning urban renewal, authorities must prioritise the areas most at risk of flooding.”
Cụm hay đi cùng
- residential area — khu dân cư
- area of expertise — lĩnh vực chuyên môn
- study area — lĩnh vực nghiên cứu
Họ từ
Lỗi thường gặp
I live in a area near the school.→I live in an area near the school.
Người Việt thường quên quy tắc mạo từ+a/an trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm; 'area' bắt đầu bằng âm nguyên âm nên phải dùng 'an'.
Many area in the city were flooded.→Many areas in the city were flooded.
Tiếng Việt không chia số nhiều rõ như tiếng Anh; học sinh thường quên thêm 's' cho danh từ đếm được.
Nói sao cho lên band
5place→6field→7+area
Đồng nghĩa
field — thường nhấn mạnh khía cạnh chuyên môn hoặc học thuật; trang trọng như 'area' nhưng hay dùng cho ngành học
Dễ nhầm
field — thường chỉ ngành học hoặc lĩnh vực chuyên môn; đôi khi dùng thay 'area' nhưng sắc thái hơi khác
“My field is environmental economics.”
Mẹo nhớ & gốc từ
area → 'ARE A' → tưởng tượng 'ARE A' nghĩa là một vùng/cái gì đó cụ thể.
Từ Latin 'area' nghĩa là khoảng trống; vào tiếng Anh dùng để chỉ vùng hoặc lĩnh vực.