Word forms

-hood

Band 5-6

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    likelihoodnoun/ˈlaɪklɪhʊd/

    khả năng (một việc sẽ xảy ra)

    There is a high likelihood that the project will succeed.

  2. 2

    childhoodnoun/ˈtʃaɪldhʊd/

    thời thơ ấu; giai đoạn khi còn là trẻ con

    I have many happy memories from my childhood.

  3. 3

    neighbourhoodnoun/ˈneɪbəˌhʊd/

    khu vực xung quanh nơi mình sống; hàng xóm, khu phố

    There are plenty of parks in our neighbourhood.

  4. 4

    adulthoodnoun/ˈædʌlthʊd/

    thời trưởng thành; giai đoạn đã là người lớn

    Responsibility increases a lot in adulthood.

  5. 5

    livelihoodnoun/ˈlaɪvlihʊd/

    nguồn sống; cách kiếm sống

    Many coastal communities rely on fishing as their main livelihood.

  6. 6

    singlehoodnoun/ˈsɪŋɡəlˌhʊd/

    trạng thái/ giai đoạn là độc thân, không kết hôn

    After the divorce, she enjoyed a period of singlehood and travelled a lot.

  7. 7

    girlhoodnoun/ˈɡɜːlˌhʊd/

    thời thơ ấu/ thời kỳ trước khi trở thành phụ nữ, nhấn mạnh về trải nghiệm của một cô bé/ thiếu nữ

    Her memoir focuses on her girlhood in a rural town and how it shaped her identity.

  8. 8

    falsehoodnoun/ˈfɔːlʃʊd/

    sự sai trái; điều không đúng sự thật, lời nói dối

    The report was criticised for containing deliberate falsehoods.

  9. 9

    parenthoodnoun/ˈpeərə(n)thʊd/

    trạng thái làm cha mẹ; việc trở thành cha mẹ

    Many policies affect the costs and responsibilities of parenthood.

  10. 10

    statehoodnoun/ˈsteɪthʊd/

    quyền/điều kiện làm một quốc gia; tư cách nhà nước

    The breakup of the empire raised complex questions about statehood for several regions.

  11. 11

    personhoodnoun/ˈpɜː.sən.hʊd/

    tư cách làm người; trạng thái được coi là một 'con người' với quyền lợi pháp lý hoặc đạo đức

    Debates about abortion often revolve around whether a foetus has personhood.

  12. 12

    brotherhoodnoun/ˈbrʌðəhʊd/

    tình anh em; tinh thần đoàn kết giữa những người cùng chung mục tiêu hoặc hoàn cảnh

    The charity emphasises a sense of brotherhood among volunteers.

  13. 13

    motherhoodnoun/ˈmʌðəhʊd/

    vai trò hoặc trạng thái làm mẹ

    She took time off work to enjoy early motherhood.

  14. 14

    manhoodnoun/ˈmænhʊd/

    tính nam; giai đoạn trở thành đàn ông; phẩm chất của người đàn ông

    Rites of passage often mark a boy's transition into manhood.

  15. 15

    nationhoodnoun/ˈneɪ.ʃən.hʊd/

    tư cách một quốc gia; ý thức và vị thế của một dân tộc hoặc nhà nước độc lập

    After decades of struggle, the people finally achieved nationhood.

  16. 16

    fatherhoodnoun/ˈfɑː.ðə.hʊd/

    trạng thái làm cha; vai trò, trách nhiệm và trải nghiệm của người làm cha

    The book explores the changing nature of fatherhood in the 21st century.

  17. 17

    womanhoodnoun/ˈwʊmənhʊd/

    tính nữ; giai đoạn trở thành phụ nữ; phẩm chất của người phụ nữ

    Stories about coming-of-age often explore the challenges of womanhood.

  18. 18

    sisterhoodnoun/ˈsɪs.tə.hʊd/

    tình chị em; sự đoàn kết hoặc mối quan hệ đặc biệt giữa phụ nữ (hoặc giữa chị em ruột)

    The campaign emphasised sisterhood and mutual support among local women.

  19. 19

    boyhoodnoun/ˈbɔɪ.hʊd/

    thời niên thiếu của một cậu bé; giai đoạn khi còn là con trai (tương tự 'childhood' nhưng nhấn mạnh giới tính nam)

    Many of his novels draw on memories from his boyhood by the sea.

  20. 20

    priesthoodnoun/ˈpriːst.hʊd/

    tầng lớp giáo sĩ; chức tư tế hoặc nghề giáo sĩ (đời sống tu hành của các linh mục, thầy tu)

    He decided to enter the priesthood after several years of volunteering.

Bộ liên quan