noun · trung tính

motherhood

UK/ˈmʌðəhʊd/US/ˈmʌðərˌhʊd/MOTH·er·hood

Band 5-6speakingtask2

vai trò hoặc trạng thái làm mẹ

the state of being a mother

Ví dụ

She took time off work to enjoy early motherhood.

Cô ấy nghỉ làm để tận hưởng giai đoạn làm mẹ ban đầu.

Motherhood can be both rewarding and exhausting.

Làm mẹ vừa đáng quý vừa mệt mỏi.

Discussions about motherhood often include work–life balance.

Các cuộc thảo luận về làm mẹ thường bao gồm cân bằng công việc và cuộc sống.

Câu mẫu band 8

Public debates about motherhood increasingly consider structural supports rather than blaming individuals.

Cụm hay đi cùng

  • early motherhoodgiai đoạn làm mẹ ban đầu
  • the joys/strains of motherhoodniềm vui/những áp lực của việc làm mẹ
  • motherhood and workvai trò làm mẹ và công việc

Họ từ

mother nounmotherly adjectivemotherhood noun

Lỗi thường gặp

I enjoy my motherhoodI enjoy being a mother

Người Việt thường dùng 'my motherhood' vì dịch sát cấu trúc tiếng Việt, nhưng cụm tự nhiên hơn là 'being a mother' hoặc 'motherhood' không với 'my' trong nhiều trường hợp.

motherhoodsmotherhood

Thói quen thêm -s cho mọi danh từ số nhiều; 'motherhood' không chia số nhiều trong hầu hết ngữ cảnh.

Nói sao cho lên band

5having a baby6being a mother7+motherhood

Đồng nghĩa

being a mothercụm từ đời thường, dùng trong hội thoại

Dễ nhầm

motheringmothering nhấn vào hành động chăm sóc; motherhood là trạng thái/phạm trù.

Her style of mothering is very hands-on.

Mẹo nhớ & gốc từ

MOTHER + HOOD: 'hood' là giai đoạn liên quan tới vai trò làm mẹ.

mother (mẹ) + -hood (tình trạng) → motherhood: tình trạng làm mẹ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -hood

Học từ này cùng bộ