noun · trung tính
motherhood
UK/ˈmʌðəhʊd/US/ˈmʌðərˌhʊd/MOTH·er·hood
vai trò hoặc trạng thái làm mẹ
the state of being a mother
Ví dụ
“She took time off work to enjoy early motherhood.”
Cô ấy nghỉ làm để tận hưởng giai đoạn làm mẹ ban đầu.
“Motherhood can be both rewarding and exhausting.”
Làm mẹ vừa đáng quý vừa mệt mỏi.
“Discussions about motherhood often include work–life balance.”
Các cuộc thảo luận về làm mẹ thường bao gồm cân bằng công việc và cuộc sống.
Câu mẫu band 8
“Public debates about motherhood increasingly consider structural supports rather than blaming individuals.”
Cụm hay đi cùng
- early motherhood — giai đoạn làm mẹ ban đầu
- the joys/strains of motherhood — niềm vui/những áp lực của việc làm mẹ
- motherhood and work — vai trò làm mẹ và công việc
Họ từ
Lỗi thường gặp
I enjoy my motherhood→I enjoy being a mother
Người Việt thường dùng 'my motherhood' vì dịch sát cấu trúc tiếng Việt, nhưng cụm tự nhiên hơn là 'being a mother' hoặc 'motherhood' không với 'my' trong nhiều trường hợp.
motherhoods→motherhood
Thói quen thêm -s cho mọi danh từ số nhiều; 'motherhood' không chia số nhiều trong hầu hết ngữ cảnh.
Nói sao cho lên band
5having a baby→6being a mother→7+motherhood
Đồng nghĩa
being a mother — cụm từ đời thường, dùng trong hội thoại
Dễ nhầm
mothering — mothering nhấn vào hành động chăm sóc; motherhood là trạng thái/phạm trù.
“Her style of mothering is very hands-on.”
Mẹo nhớ & gốc từ
MOTHER + HOOD: 'hood' là giai đoạn liên quan tới vai trò làm mẹ.
mother (mẹ) + -hood (tình trạng) → motherhood: tình trạng làm mẹ.