noun · trung tính
boyhood
/ˈbɔɪ.hʊd/BOY·hood
thời niên thiếu của một cậu bé; giai đoạn khi còn là con trai (tương tự 'childhood' nhưng nhấn mạnh giới tính nam)
the period of being a boy; a male's childhood
Ví dụ
“Many of his novels draw on memories from his boyhood by the sea.”
Nhiều cuốn tiểu thuyết của ông dựa trên ký ức thời trai trẻ bên bờ biển.
“Football was the passion of his boyhood.”
Bóng đá là niềm say mê của thời niên thiếu của anh ấy.
“Reflections on boyhood appear throughout his poetry.”
Những suy ngẫm về tuổi thơ trai xuất hiện xuyên suốt thơ ông.
Câu mẫu band 8
“His later work repeatedly returns to motifs from his boyhood, especially the landscape of his rural home.”
Cụm hay đi cùng
- in his boyhood — vào thời thơ ấu của anh ấy (khi còn là con trai)
- boyhood memories — ký ức thời niên thiếu (nam)
- from boyhood — kể từ khi còn là cậu bé
Họ từ
Lỗi thường gặp
childhood (used when speaker means boyhood)→boyhood
Người Việt thường dùng 'childhood' mặc định cho mọi giới; khi cần nhấn mạnh trải nghiệm của con trai thì 'boyhood' chính xác hơn.
boyhoods→boyhood
Học viên có xu hướng thêm -s để số nhiều, nhưng 'boyhood' thường là uncountable khi nói chung về giai đoạn; 'boyhoods' hiếm.
Nói sao cho lên band
5childhood→6early years→7+boyhood
Đồng nghĩa
childhood — childhood trung tính về giới; boyhood nhấn mạnh trải nghiệm ở nam.
Dễ nhầm
childhood — childhood = thời thơ ấu nói chung; boyhood là thời thơ ấu của một bé trai, nhấn mạnh giới.
“In his childhood he learned to fish on the riverbanks.”
Mẹo nhớ & gốc từ
-hood thêm vào danh từ chỉ người để tạo danh từ chỉ thời kỳ/trạng thái; boyhood thường được dùng không đếm được khi nói chung về thời thơ ấu nam.
boy + hood = 'đầu đội' tuổi con trai — nhớ là giai đoạn của 'boy'.
boy + -hood (từ Anh cổ -hād) chỉ 'trạng thái/thời kì' của một boy.