noun · trung tính
parenthood
UK/ˈpeərə(n)thʊd/US/ˈperənˌhʊd/PA·rent·hood
trạng thái làm cha mẹ; việc trở thành cha mẹ
the state or experience of being a parent
Ví dụ
“Many policies affect the costs and responsibilities of parenthood.”
Nhiều chính sách ảnh hưởng tới chi phí và trách nhiệm của việc làm cha mẹ.
“Parenthood brings both joy and stress.”
Làm cha mẹ vừa mang lại niềm vui vừa căng thẳng.
“He talked about the challenges of modern parenthood.”
Anh ấy nói về những thách thức của việc làm cha mẹ hiện đại.
Câu mẫu band 8
“Policy-makers should consider how access to childcare influences both the cost and quality of parenthood.”
Cụm hay đi cùng
- the challenges of parenthood — những thách thức của việc làm cha mẹ
- responsibilities of parenthood — trách nhiệm khi làm cha mẹ
- enter parenthood — bước vào vai trò làm cha mẹ
Họ từ
Lỗi thường gặp
I started my parenthood last year.→I became a parent last year.
Người Việt thường trực dịch 'bắt đầu làm cha mẹ' thành 'started my parenthood', nhưng lúc nói về thời điểm tốt hơn dùng 'became a parent' hoặc 'became parents'.
the parenthood→parenthood
Thói quen thêm 'the' do khác biệt ngôn ngữ; 'parenthood' thường dùng không có mạo từ khi nói chung.
Nói sao cho lên band
5being a parent→6parenting→7+parenthood
Đồng nghĩa
parenting — nhấn vào hành vi nuôi dạy hàng ngày hơn là tình trạng pháp lý 'parenthood'
Dễ nhầm
parenting — parenting nhấn vào kỹ năng, phương pháp nuôi dạy; parenthood là trạng thái/vai trò.
“Good parenting requires patience and consistency.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PARENT + HOOD: nghĩ tới 'hood' là giai đoạn liên quan đến vai trò làm cha mẹ.
parent (cha mẹ) + -hood (tình trạng/ vai trò) → parenthood.