noun · trung tính
girlhood
UK/ˈɡɜːlˌhʊd/US/ˈɡɜːrlˌhʊd/GIRL·hood
thời thơ ấu/ thời kỳ trước khi trở thành phụ nữ, nhấn mạnh về trải nghiệm của một cô bé/ thiếu nữ
the period of a female's life when she is a girl; the experiences of being a girl
Ví dụ
“Her memoir focuses on her girlhood in a rural town and how it shaped her identity.”
Cuốn hồi ký của cô tập trung vào thời thơ ấu của cô ở một thị trấn nông thôn và cách đó hình thành bản sắc của cô.
“Stories from girlhood often reveal social expectations placed on young females.”
Những câu chuyện về thời thiếu nữ thường tiết lộ các kỳ vọng xã hội đặt lên các cô gái trẻ.
“Many feminist essays examine the transition from girlhood to womanhood.”
Nhiều luận văn nữ quyền xem xét sự chuyển tiếp từ thời thiếu nữ sang phụ nữ.
Câu mẫu band 8
“Reflecting on my girlhood, I can see how expectations about gender quietly shaped my choices.”
Cụm hay đi cùng
- memories of girlhood — những kỷ niệm thời thiếu nữ
- the girlhood of someone — thời thiếu nữ của ai đó
- reminisce about one’s girlhood — nhớ lại thời thiếu nữ của mình
Họ từ
Lỗi thường gặp
She described a girlhood full of hardships.→She described her girlhood full of hardships.
Người Việt thường quên sở hữu khi nói về trải nghiệm cá nhân; với -hood thường dùng tính từ sở hữu (my/her) để chỉ rõ ai có trải nghiệm đó.
There were many girlhoods in the novel.→The novel depicts many girls' childhoods.
Người học có thói quen thêm -s cho mọi danh từ; 'girlhood' thường là danh từ không đếm được khi nói về trạng thái chung.
She reached girlhood at age 25.→She reached womanhood at age 25.
Người Việt có thể nhầm lẫn giữa 'girlhood' và 'womanhood' do nghĩ giống nhau; thực tế 'girlhood' là trước khi trưởng thành, 'womanhood' là sau.
Nói sao cho lên band
5when I was a girl→6childhood→7+girlhood
Đồng nghĩa
childhood — chung cho cả nam và nữ; 'girlhood' nhấn mạnh khía cạnh giới
youth — chỉ giai đoạn trẻ trung rộng hơn, không nhất thiết chỉ là 'girlhood'
Dễ nhầm
childhood — 'childhood' chung cho mọi trẻ em; 'girlhood' nhấn mạnh trải nghiệm đặc thù của bé gái/thiếu nữ
“The museum exhibit explores childhood and how it has changed over centuries.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ đuôi -hood thường chỉ giai đoạn/ trạng thái và thường dùng cùng sở hữu (my/ her) hoặc đứng không mạo từ khi nói chung; không thể thêm -s một cách tùy tiện khi muốn nói trạng thái chung.
GIRL + HOOD → GIRL = cô gái, nhớ là 'thời cô gái/ thiếu nữ'
Hậu tố -hood từ tiếng Anh cổ chỉ 'tình trạng' hoặc 'giai đoạn'; girl + hood = thời kỳ là một cô gái.