Word forms
-ful / -less · phần 2
Band 5-6Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
fruitnoun/fruːt/
kết quả, thành quả (khi dùng trong cụm 'fruitful/fruitless'); cũng là 'trái cây' theo nghĩa đen.
“Their research was fruitful, leading to several practical recommendations.”
- 2
purposenoun/ˈpɜːpəs/
mục đích, lí do để làm việc gì đó
“They organised the workshop with the purpose of helping local entrepreneurs.”
- 3
resourcenoun/rɪˈzɔːs.fəl/
nguồn lực; khả năng tìm giải pháp hoặc vật chất/nguồn cung (tiền, thiết bị, nhân lực)
“The village is poor in natural resources, so they rely on tourism.”
- 4
- 5
doubtnoun/verb/daʊt/
nghi ngờ; không chắc chắn về sự thật hoặc kết quả của điều gì
“I have serious doubts about the accuracy of the report.”
- 6
eventnoun/ɪˈvent/
một việc/việc xảy ra, đặc biệt là điều quan trọng hoặc đã được sắp xếp (buổi lễ, sự kiện)
“The cultural festival is the biggest event of the year for the town.”
- 7
faithnoun/feɪθ/
niềm tin, đức tin; có thể chỉ niềm tin tôn giáo hoặc niềm tin vào con người, hệ thống, ý tưởng.
“Many people put their faith in technology to solve environmental problems.”
- 8
restnoun/verb/rɛst/
nghỉ ngơi (danh từ hoặc động từ); phần còn lại; tạm dừng hoạt động
“She needs to rest for a few days to recover.”
- 9
- 10
- 11
pridenoun/praɪd/
lòng tự hào; cảm giác hài lòng về bản thân hoặc người thân/đồ vật
“She felt great pride when her team won the competition.”
- 12
joynoun/dʒɔɪ/
niềm vui, cảm giác vui sướng, hạnh phúc
“The children's laughter brought joy to the room.”
- 13
- 14
- 15
artnoun/ɑːt/
nghệ thuật; kỹ năng tạo ra cái gì đó đẹp hoặc có ý nghĩa (vẽ, âm nhạc, văn học,...)
“She studied modern art at university.”
- 16
colournoun/ˈkʌlə/
màu sắc; cũng dùng ở nghĩa bóng (ví dụ 'colourful' = nhiều màu sắc hoặc phong phú).
“The report included colourful charts to illustrate the data.”
- 17
gracenoun/ɡreɪs/
sự duyên dáng, sự trang nhã; ân huệ, lòng thương xót (ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng)
“She danced with great grace.”
- 18
- 19
handnoun/hænd/
bàn tay; một lượng nhỏ, một nhóm nhỏ (idiomatic dùng 'a handful')
“Only a handful of students passed the exam.”
- 20
thoughtfuladjective/ˈθɔːtfəl/
suy nghĩ thấu đáo, chu đáo, hay cân nhắc; mô tả người cẩn trọng hoặc hành động được suy nghĩ kỹ.
“It was thoughtful of you to bring snacks for everyone during the study session.”