noun · trung tính
colour
UK/ˈkʌlə/US/ˈkʌlər/COL·our
màu sắc; cũng dùng ở nghĩa bóng (ví dụ 'colourful' = nhiều màu sắc hoặc phong phú).
the visual property of things resulting from the light they reflect; also used figuratively to mean vividness or variety.
Ví dụ
“The report included colourful charts to illustrate the data.”
Báo cáo kèm theo các biểu đồ nhiều màu để minh họa dữ liệu.
“Her writing is full of colour and local detail.”
Bài viết của cô ấy đầy màu sắc và chi tiết địa phương.
“Colourful festivals attract many tourists.”
Những lễ hội rực rỡ thu hút nhiều du khách.
Câu mẫu band 8
“The market was a colourful display of traditional crafts and contemporary design.”
Cụm hay đi cùng
- colourful festival — lễ hội rực rỡ
- lose colour — mờ nhạt, mất màu
- show colour — phô ra, thể hiện sắc thái
Họ từ
Lỗi thường gặp
The graph is very colourful, it show many informations.→The graph is very colourful; it shows a lot of information.
Người Việt thường quên chia động từ 'show' → 'shows' và dùng 'informations' số nhiều; 'information' là không đếm được.
She likes colour bright clothes.→She likes bright-coloured clothes. / She likes brightly coloured clothes.
Trật tự từ tiếng Anh khác tiếng Việt; cần dùng 'bright-coloured' hoặc trạng từ 'brightly' + 'coloured'.
Nói sao cho lên band
5colour→6hue→7+colour
Đồng nghĩa
hue — 'hue' thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật/mỹ thuật, thuật ngữ kỹ thuật về sắc độ.
shade — 'shade' chỉ sắc thái cụ thể của một màu.
Dễ nhầm
hue — 'hue' là từ trang trọng/thuật ngữ nói về sắc độ chính xác; 'colour' chung hơn và dùng nhiều hơn.
“The painter chose a deep hue of blue for the background.”
Mẹo nhớ & gốc từ
colour → 'colourful' dễ nhớ là 'nhiều màu'; nghĩ 'COL·our' như 'cloud of colours'.
Từ 'colour' từ tiếng Pháp cổ 'colour', gốc La-tinh 'color'.