noun / verb · trung tính
fault
/fɔːlt/FAULT
lỗi, khiếm khuyết; (v) quy lỗi cho
a mistake or weakness; to blame someone for something
Ví dụ
“It was my fault that we were late.”
Đó là lỗi của tôi khiến chúng ta đến muộn.
“The car has a mechanical fault.”
Xe có lỗi cơ khí.
“People often look for someone to blame when things go wrong.”
Mọi người thường tìm ai đó để đổ lỗi khi mọi chuyện đi sai.
Câu mẫu band 8
“Her delivery was faultless, demonstrating years of disciplined practice.”
Cụm hay đi cùng
- find fault with — chỉ trích, tìm lỗi
- faultless performance — màn trình diễn không có lỗi
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is faultless about this.→He is faultless in this.
Người Việt thường dịch trực tiếp giới từ; 'faultless' thường đi với 'in' hoặc dùng cấu trúc khác, không dùng 'about' như bản dịch word-by-word.
Don't find too many faults on him.→Don't find too many faults with him.
Sai giới từ: tiếng Việt không phân biệt 'with/at/about' khi nói 'chỉ trích ai', dẫn đến lỗi collocation.
Nói sao cho lên band
5mistake→6flaw→7+faultless
Đồng nghĩa
flaw — thường là khiếm khuyết nhỏ hoặc khuyết điểm cấu trúc
mistake — hành động sai lầm cụ thể
Dễ nhầm
flaw — 'Flaw' thường là khuyết điểm vật chất hoặc logic nhỏ; 'fault' có thể là lỗi do ai đó gây ra hoặc thiếu sót chung.
“The diamond had a small flaw that reduced its value.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Thêm -less vào danh từ để tạo tính từ nghĩa 'không có/miễn nhiễm với ...' (fault → faultless).
FAULT = lỗi; faultless = không có lỗi → hoàn hảo.
fault từ tiếng Pháp cổ 'faute' (sai lầm); '-less' thêm nghĩa 'không có'.