noun · trung tính
event
/ɪˈvent/e·VENT
một việc/việc xảy ra, đặc biệt là điều quan trọng hoặc đã được sắp xếp (buổi lễ, sự kiện)
something that happens, especially something important or planned
Ví dụ
“The cultural festival is the biggest event of the year for the town.”
Lễ hội văn hoá là sự kiện lớn nhất trong năm của thị trấn.
“The scientists reported an unexpected event during the experiment.”
Các nhà khoa học báo cáo một sự kiện bất ngờ trong thí nghiệm.
“Major sporting events attract tourists and media coverage.”
Các sự kiện thể thao lớn thu hút khách du lịch và truyền thông.
Câu mẫu band 8
“Hosting international events can boost local economies, but organisers must manage infrastructure and environmental impacts carefully.”
Cụm hay đi cùng
- major event — sự kiện lớn
- special/annual event — sự kiện đặc biệt/hàng năm
- host an event — tổ chức một sự kiện
Họ từ
Lỗi thường gặp
There was a big incident last week.→There was a big event last week.
Người Việt hay dùng 'incident' (sự cố) thay cho 'event' khi muốn nói 'sự kiện' trung tính; 'incident' mang sắc thái tiêu cực hơn.
The year was eventful and nothing happened.→The year was eventful and many things happened.
Do dịch trực tiếp, nhiều học viên không hiểu 'eventful' nghĩa là 'nhiều sự kiện xảy ra'.
Nói sao cho lên band
5thing that happened→6occurrence→7+event
Đồng nghĩa
occurrence — trung tính, chỉ việc xảy ra; có thể là ngẫu nhiên
incident — thường chỉ một việc cụ thể, đôi khi mang nghĩa tiêu cực
Dễ nhầm
eventful vs eventless — eventful: đầy sự kiện/biến cố; eventless: yên ắng, không có việc gì nổi bật.
“It was an eventful week with several important meetings and one unexpected crisis.”
Mẹo nhớ & gốc từ
WORDFORM: Thêm -ful để tạo 'eventful' = 'đầy sự kiện'; -less = 'eventless' = không có sự kiện. -ful/-less giúp chuyển danh từ thành tính từ mô tả mức độ xuất hiện của sự kiện.
event = e + VENT (như 'happen' = có sự 'đi' tới); eventful = đầy sự kiện.
Từ Latin eventus 'kết quả, sự kiện', qua tiếng Pháp trung cổ.