noun · trang trọng
curriculum
UK/kəˈrɪkjʊləm/US/kəˈrɪkjələm/cur·RIC·u·lum
chương trình giáo dục chính thức của một trường hoặc hệ thống giáo dục, bao gồm các môn học và nội dung học.
the official set of courses and their content taught in a school or university.
Ví dụ
“Many schools are updating their curriculum to include digital skills.”
Nhiều trường đang cập nhật chương trình học để đưa kỹ năng số vào.
“A broader curriculum can help students develop critical thinking.”
Một chương trình học mở rộng có thể giúp học sinh phát triển tư duy phản biện.
“Curriculum reforms often take years to implement nationwide.”
Sự cải cách chương trình học thường mất nhiều năm để triển khai trên toàn quốc.
Câu mẫu band 8
“When debating education policy, we must distinguish between curriculum content and teaching methods, since changing the former without training teachers achieves little.”
Cụm hay đi cùng
- national curriculum — chương trình học quốc gia
- core curriculum — chương trình học cốt lõi
- curriculum reform — cải cách chương trình học
Họ từ
Lỗi thường gặp
I read the syllabus for the whole school.→I read the curriculum for the whole school.
Người Việt thường dịch 'chương trình học' thành 'syllabus' vì cả hai liên quan đến học, nhưng 'syllabus' chỉ từng môn nên dùng sai ngữ cảnh.
many curriculum→many curricula
Tiếng Việt không chia số nhiều rõ ràng, học viên quên dạng số nhiều bất quy tắc trong tiếng Anh.
The curriculum are outdated.→The curriculum is outdated.
Người Việt hay quên chia động từ theo chủ ngữ số nhiều/ít khi nói tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5syllabus→6programme→7+curriculum
Đồng nghĩa
syllabus — syllabus là đề cương cho một môn học cụ thể, ngắn hơn và chi tiết hơn so với curriculum.
programme — programme thường chỉ một chuỗi các môn hoặc khóa học, có thể ở mức trường hoặc khoa.
Dễ nhầm
syllabus — đề cương cho một môn, liệt kê chủ đề và bài tập chi tiết hơn
“The syllabus for my history class lists weekly readings.”
programme — một chuỗi khóa học hoặc ngành học trong trường đại học
“She enrolled in a psychology programme at the university.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy nhớ CUR-RIC-U-LUM: CUR (course/chương trình) + RIC (rich/phong phú) — chương trình học phong phú.
Từ Latin 'curriculum' nghĩa gốc là 'một đường chạy' (a course); về sau được dùng để chỉ 'khóa học' hay 'chương trình học'.