noun · trung tính

tuition

UK/tjuˈɪʃən/US/tuˈɪʃən/tu·I·tion

Band 6-7speakingtask2

tiền học phí phải trả cho việc học hoặc tiền trả cho việc dạy kèm; cũng dùng để chỉ hoạt động giảng dạy cá nhân (tutoring).

the money paid for instruction, or the act of teaching someone, especially privately.

Ví dụ

University tuition has risen sharply in recent years.

Học phí đại học đã tăng mạnh trong những năm gần đây.

She gives private tuition in maths after school.

Cô ấy dạy kèm toán sau giờ học.

Many students struggle to afford tuition without financial aid.

Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc chi trả học phí nếu không có hỗ trợ tài chính.

Câu mẫu band 8

Rising tuition has created a serious equity problem, forcing capable students from low-income families to choose part‑time work over full‑time study.

Cụm hay đi cùng

  • pay tuitiontrả học phí
  • tuition feeshọc phí
  • afford tuitionkhả năng chi trả học phí

Họ từ

tuition-free adjectivetuition fees noun (phrase)

Lỗi thường gặp

Many tuition is expensive.Tuition is expensive. / Many tuition fees are expensive.

Người Việt hay quên cấu trúc đếm và dạng số nhiều trong tiếng Anh; 'tuition' thường là không đếm hoặc dùng cụm 'tuition fees' để đếm.

I pay the tuition every month.I pay tuition every month. / I pay the tuition fee every month.

Người học thêm mạo từ 'the' vì dịch word-by-word từ tiếng Việt, nhưng với 'tuition' nói chung có thể không cần 'the'.

tutiontuition

Lỗi đánh máy/đánh vần do âm 'tiu' trong tiếng Anh khác với trực giác tiếng Việt.

Nói sao cho lên band

5fee6school fees7+tuition

Đồng nghĩa

feesfees là khoản thanh toán nói chung; tuition nhắm tới học phí cụ thể cho giáo dục.

school feesthường dùng cho trường phổ thông, gần nghĩa nhưng ít trang trọng hơn 'tuition'.

Dễ nhầm

feekhoản tiền phải trả nói chung; 'tuition' là loại fee cho việc học.

You must pay the application fee before applying.

scholarshiphọc bổng là khoản hỗ trợ giúp bạn không phải trả tuition.

She received a scholarship that covered her tuition.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hãy liên tưởng 'tuition' với 'túi tiền' (tui/tu) — học phí lấy tiền từ túi của bạn.

Từ 'tuition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tuitio' (chăm sóc, bảo vệ) và phát triển nghĩa thành 'giảng dạy' rồi 'học phí' trong tiếng Anh hiện đại.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giáo dục & học tập

Học từ này cùng bộ