Collocations

Tội phạm & luật pháp

Band 5-6

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    drop the chargescollocation/drɒp ðə ˈtʃɑːdʒɪz/

    bỏ các cáo buộc chống ai; không tiếp tục truy tố

    After new evidence came up, the police dropped the charges.

  2. 2

    beyond reasonable doubtcollocation/bɪˈjɒnd ˈriːzənəbəl daʊt/

    mức độ chứng cứ rất cao trong vụ hình sự — đủ để loại trừ nghi ngờ hợp lý và kết tội bị cáo

    In criminal cases, the prosecution must prove guilt beyond reasonable doubt.

  3. 3

    forensic evidencenoun phrase/fəˈrɛnsɪk ˈɛvɪdəns/

    bằng chứng khoa học (DNA, dấu vân tay, mẫu máu…) dùng để điều tra tội phạm

    The lab produced forensic evidence that linked the suspect to the scene.

  4. 4

    testify in courtcollocation/ˈtɛstɪfaɪ ɪn ˈkɔːt/

    làm chứng bằng lời nói trước tòa trong phiên xử

    The key witness was willing to testify in court despite threats.

  5. 5

    cross-examine a witnesscollocation/ˌkrɒs ɪɡˈzæmɪn ə ˈwɪtnəs/

    hỏi chéo một nhân chứng tại phiên tòa — luật sư bên đối phương đặt câu hỏi để làm suy yếu hoặc kiểm tra tính nhất quán của lời khai

    The defence lawyer will cross-examine the witness tomorrow.

  6. 6

    file an appealcollocation/faɪl ən əˈpiːl/

    nộp đơn kháng cáo lên tòa cấp cao hơn yêu cầu xem xét lại bản án hoặc phán quyết

    He decided to file an appeal against the verdict.

  7. 7

    capital punishmentnoun phrase/ˈkæpɪtəl ˈpʌnɪʃmənt/

    hình phạt tử hình, án tử

    The country abolished capital punishment in 2005.

  8. 8

    search a propertycollocation/sɜːtʃ ə ˈprɒpəti/

    lục soát một khu vực/tài sản để tìm kiếm bằng chứng

    Officers were authorised to search the property for stolen goods.

  9. 9

    drug traffickingnoun phrase/drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ/

    vận chuyển, buôn bán trái phép chất ma túy, thường ở quy mô lớn hoặc qua biên giới

    He was arrested and charged with drug trafficking.

  10. 10

    plea bargaincollocation/ˈpliː ˌbɑːɡən/

    thỏa thuận giữa bị cáo và công tố để nhận tội nhẹ hơn hoặc được giảm án

    The defendant accepted a plea bargain to avoid a long trial.

  11. 11

    white-collar crimenoun phrase/ˌwaɪt ˈkɒl.ər kraɪm/

    các tội phạm kinh tế, gian lận, tham ô do người làm văn phòng hoặc chuyên gia thực hiện

    Many cases of white-collar crime go unreported for years.

  12. 12

    obtain a warrantcollocation/əbˈteɪn ə ˈwɒrənt/

    được/tổ chức xin lệnh (từ tòa) để khám xét hoặc bắt giữ hợp pháp

    Officers must obtain a warrant before searching private property.

  13. 13

    on paroleprepositional phrase/ɒn pəˈrəʊl/

    được thả có điều kiện trước khi hết hạn tù, phải tuân thủ các điều khoản giám sát

    He was released on parole after serving half his sentence.

  14. 14

    charge someone withcollocation/tʃɑːdʒ ˈsʌmwʌn wɪð/

    buộc tội ai về một tội danh một cách chính thức (cơ quan công tố/cảnh sát)

    He was charged with fraud after investigators found the false invoices.

  15. 15

    juvenile delinquencynoun phrase/ˈdʒuːvənəl dɪˈlɪŋkwənsi/

    hành vi phạm pháp của người vị thành niên (trẻ em, thanh thiếu niên)

    Schools run programmes to prevent juvenile delinquency.

  16. 16

    reach a verdictcollocation/riːtʃ ə ˈvɜːdɪkt/

    đạt tới một phán quyết/chung quyết cuối cùng của tòa (thường do bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán)

    After three days of deliberation the jury reached a verdict of not guilty.

  17. 17

    file a lawsuitcollocation/faɪl ə ˈlɔːsjuːt/

    khởi kiện, nộp đơn kiện ai ra tòa để đòi bồi thường hoặc yêu cầu pháp lý

    After the faulty product caused injuries, they decided to file a lawsuit against the manufacturer.

  18. 18

    seek compensationcollocation/siːk ˌkɒmpənˈseɪʃən/

    yêu cầu bồi thường (bằng tiền) cho thiệt hại hoặc tổn thất, thường thông qua thủ tục pháp lý

    After the accident she decided to seek compensation from the bus company.

  19. 19

    be on trialcollocation/bi ɒn ˈtraɪəl/

    đang được xét xử tại tòa (với tư cách bị cáo)

    The businessman will be on trial next month for fraud.

  20. 20

    breach of contractcollocation/briːtʃ əv ˈkɒntrækt/

    việc vi phạm hợp đồng, không thực hiện đúng các điều khoản đã thỏa thuận

    The company sued for a breach of contract after the supplier missed delivery dates.

Bộ liên quan