prepositional phrase · trung tính
on parole
UK/ɒn pəˈrəʊl/US/ɑn pəˈroʊl/on pa·ROLE
được thả có điều kiện trước khi hết hạn tù, phải tuân thủ các điều khoản giám sát
Released from prison early under supervision and certain conditions.
Ví dụ
“He was released on parole after serving half his sentence.”
Anh ta được thả có điều kiện sau khi thụ án một nửa thời hạn.
“Parole officers monitor prisoners who are on parole.”
Nhân viên quản chế giám sát những người được thả có điều kiện.
“Being on parole requires regular check-ins with the authorities.”
Người được thả có điều kiện phải báo cáo định kỳ với chính quyền.
Câu mẫu band 8
“After demonstrating good behaviour and completing rehabilitation courses, he was released on parole under strict conditions.”
Cụm hay đi cùng
- released on parole — được thả có điều kiện
- serve on parole — thụ án nhưng ở trong thời gian được thả có điều kiện
- parole hearing — phiên tòa quyết định cho thả có điều kiện
Họ từ
Lỗi thường gặp
released on bail→released on parole
Bail là được thả trước xét xử; parole là được thả sau khi đã bị kết án — nhiều bạn Việt dùng nhầm 2 khái niệm này.
to be parole→to be on parole / to be paroled
Sai cấu trúc động từ/giới từ; tiếng Anh đúng là 'on parole' hoặc 'paroled'.
Nói sao cho lên band
5released→6paroled→7+on parole
Đồng nghĩa
paroled — trạng thái đã được thả có điều kiện (tính từ)
Dễ nhầm
on bail — được thả tạm trước khi xét xử; khác với 'on parole' là sau khi đã bị kết án
“She was released on bail while awaiting trial.”
Mẹo nhớ & gốc từ
parole → 'pa-role' nhớ là 'vai trò' mới: được giao vai trò sống ngoài tù nhưng dưới giám sát.
'parole' từ tiếng Pháp 'parole' nghĩa là lời hứa; ở đây là lời hứa tuân thủ điều kiện khi thả.