prepositional phrase · trung tính

on parole

UK/ɒn pəˈrəʊl/US/ɑn pəˈroʊl/on pa·ROLE

Band 5-6speakingtask2

được thả có điều kiện trước khi hết hạn tù, phải tuân thủ các điều khoản giám sát

Released from prison early under supervision and certain conditions.

Ví dụ

He was released on parole after serving half his sentence.

Anh ta được thả có điều kiện sau khi thụ án một nửa thời hạn.

Parole officers monitor prisoners who are on parole.

Nhân viên quản chế giám sát những người được thả có điều kiện.

Being on parole requires regular check-ins with the authorities.

Người được thả có điều kiện phải báo cáo định kỳ với chính quyền.

Câu mẫu band 8

After demonstrating good behaviour and completing rehabilitation courses, he was released on parole under strict conditions.

Cụm hay đi cùng

  • released on paroleđược thả có điều kiện
  • serve on parolethụ án nhưng ở trong thời gian được thả có điều kiện
  • parole hearingphiên tòa quyết định cho thả có điều kiện

Họ từ

parole nounparoled adjective / past participleparole officer noun

Lỗi thường gặp

released on bailreleased on parole

Bail là được thả trước xét xử; parole là được thả sau khi đã bị kết án — nhiều bạn Việt dùng nhầm 2 khái niệm này.

to be paroleto be on parole / to be paroled

Sai cấu trúc động từ/giới từ; tiếng Anh đúng là 'on parole' hoặc 'paroled'.

Nói sao cho lên band

5released6paroled7+on parole

Đồng nghĩa

paroledtrạng thái đã được thả có điều kiện (tính từ)

Dễ nhầm

on bailđược thả tạm trước khi xét xử; khác với 'on parole' là sau khi đã bị kết án

She was released on bail while awaiting trial.

Mẹo nhớ & gốc từ

parole → 'pa-role' nhớ là 'vai trò' mới: được giao vai trò sống ngoài tù nhưng dưới giám sát.

'parole' từ tiếng Pháp 'parole' nghĩa là lời hứa; ở đây là lời hứa tuân thủ điều kiện khi thả.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Tội phạm & luật pháp

Học từ này cùng bộ