collocation · trung tính
breach of contract
UK/briːtʃ əv ˈkɒntrækt/US/briːtʃ əv ˈkɑːntrækt/BREACH of CON·tract
việc vi phạm hợp đồng, không thực hiện đúng các điều khoản đã thỏa thuận
a failure to perform any term of a contract without a legitimate legal excuse
Ví dụ
“The company sued for a breach of contract after the supplier missed delivery dates.”
Công ty kiện vì vi phạm hợp đồng sau khi nhà cung cấp chậm giao hàng.
“A fundamental breach of contract can allow the injured party to terminate the agreement.”
Vi phạm hợp đồng cơ bản có thể cho phép bên bị thiệt hại chấm dứt hợp đồng.
“Claims for breach of contract are common in business disputes.”
Các yêu cầu bồi thường do vi phạm hợp đồng thường gặp trong tranh chấp kinh doanh.
Câu mẫu band 8
“The arbitration panel found a clear breach of contract and awarded damages to the claimant.”
Cụm hay đi cùng
- material breach of contract — vi phạm hợp đồng trọng yếu
- claim for breach of contract — yêu cầu bồi thường do vi phạm hợp đồng
Họ từ
Lỗi thường gặp
make a breach→breach of contract
Dịch sát 'làm một vi phạm' dẫn tới 'make a breach' — tiếng Anh pháp lý dùng danh từ 'breach' với 'of'.
breach contract→breach of contract
Thiếu giới từ 'of' là lỗi do ảnh hưởng cấu trúc tiếng Việt; collocation đúng là 'breach of contract'.
Nói sao cho lên band
5break a contract→6claim breach→7+breach of contract
Đồng nghĩa
break a contract — 'break a contract' là cách nói thường dân, ít chính thức hơn 'breach of contract'
Dễ nhầm
break a contract — 'break a contract' là cách nói thông thường hơn; 'breach of contract' là thuật ngữ pháp lý chính thức.
“They broke the contract by failing to deliver the goods.”
Mẹo nhớ & gốc từ
breach = vi phạm; of contract = của hợp đồng → vi phạm hợp đồng
breach = sự phá vỡ, contract = hợp đồng; kết hợp thành thuật ngữ pháp lý