Collocations
Tội phạm & luật pháp
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
criminal justice systemcollocation/ˈkrɪmɪnəl ˈdʒʌstɪs ˈsɪstəm/
Hệ thống các tổ chức (cảnh sát, tòa án, nhà tù, v.v.) xử lý tội phạm trong một xã hội.
“Reforming the criminal justice system is essential to reduce reoffending.”
- 2
domestic violencecollocation/dəˈmɛstɪk ˈvaɪələns/
hành vi bạo lực xảy ra trong gia đình giữa các thành viên (ví dụ giữa vợ/chồng hoặc giữa cha mẹ và con cái).
“Local shelters provide immediate support to victims of domestic violence.”
- 3
sexual assaultcollocation/ˈsɛkʃuəl əˈsɔːlt/
hành vi tình dục không mong muốn, bao gồm ép buộc hoặc tiếp xúc tình dục trái ý muốn; phạm trù pháp lý rộng hơn chỉ 'quấy rối'.
“Universities must take allegations of sexual assault seriously and offer support to students.”
- 4
trial by jurycollocation/ˈtraɪəl baɪ ˈdʒʊərɪ/
Phiên tòa nơi một nhóm công dân (bồi thẩm đoàn) quyết định có tội hay không.
“In some countries defendants have the right to a trial by jury for serious offences.”
- 5
impartial jurycollocation/ɪmˈpɑːʃəl ˈdʒʊəri/
Bồi thẩm đoàn không thiên vị, đưa ra phán quyết công bằng dựa trên bằng chứng.
“Ensuring an impartial jury is a cornerstone of a fair trial.”
- 6
exculpatory evidencecollocation/ɪkˈskʌlpəˌtɔːri ˈevɪdəns/
Bằng chứng chứng minh rằng bị cáo vô tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
“The defence argued that the prosecution suppressed exculpatory evidence.”
- 7
access to justicenoun phrase/ˈæk.ses tə ˈdʒʌs.tɪs/
khả năng của mọi người trong việc sử dụng hệ thống pháp luật để giải quyết tranh chấp hoặc bảo vệ quyền lợi
“Rural communities often face barriers to access to justice due to distance and cost.”
- 8
civil lawsuitcollocation/ˈsɪvəl ˈlɔːs(j)uːt/
Vụ kiện dân sự, nơi một người (hoặc tổ chức) kiện người khác để đòi bồi thường hoặc sửa chữa thiệt hại, không phải tội hình sự.
“She filed a civil lawsuit against the company for breach of contract.”
- 9
motive for the crimecollocation/ˈməʊtɪv fɔː ðə kraɪm/
Động cơ khiến ai đó phạm tội, lý do cá nhân hoặc hoàn cảnh dẫn đến hành vi phạm pháp.
“Police investigators searched for a motive for the crime before making arrests.”
- 10
legal aidnoun phrase/ˈliːɡəl eɪd/
hỗ trợ pháp lý miễn phí hoặc giá rẻ cho người không đủ khả năng thuê luật sư
“Many defendants rely on legal aid when facing court without enough money for a lawyer.”
- 11
legal precedentnoun phrase/ˈliːɡəl ˈprɛsɪdənt/
một phán quyết trước đó của tòa án được dùng làm khuôn mẫu cho các vụ sau
“The court relied on a long-established legal precedent.”
- 12
miscarriage of justicenoun phrase/mɪsˈkærɪdʒ əv ˈdʒʌstɪs/
một sai sót nghiêm trọng trong tố tụng khiến người vô tội bị kết án
“New DNA tests revealed a miscarriage of justice in the decades-old murder case.”
- 13
search warrantnoun phrase/sɜːrtʃ ˈwɒr(ə)nt/
giấy phép do tòa hoặc cơ quan có thẩm quyền cấp cho phép cảnh sát lục soát nơi ở hoặc tài sản
“Police obtained a search warrant before entering the house.”
- 14
victim impact statementnoun phrase/ˈvɪktɪm ˈɪmpækt ˈsteɪtmənt/
bản tuyên bố do nạn nhân (hoặc gia đình) nộp, mô tả ảnh hưởng của tội ác lên họ để trình tòa khi lượng án
“The court allowed the family to read a victim impact statement during sentencing.”
- 15
probable causenoun phrase/ˈprɒbəbəl kɔːz/
một mức độ bằng chứng hợp lý để cho phép hành động pháp lý như bắt giữ hoặc xin lệnh khám xét
“Officers must show probable cause before obtaining a warrant.”
- 16
restorative justicenoun phrase/rɪˈstɒrətɪv ˈdʒʌstɪs/
một phương pháp xử lý tội phạm tập trung vào khắc phục hậu quả, hòa giải giữa nạn nhân và người phạm tội hơn là trừng phạt nặng
“The school introduced restorative justice circles to reduce bullying and rebuild relationships.”
- 17
chain of custodynoun phrase/tʃeɪn əv ˈkʌstədi/
quy trình ghi chép, lưu giữ và chuyển giao bằng chứng để đảm bảo bằng chứng không bị tráo đổi hoặc hư hại
“Prosecutors must prove the chain of custody for the DNA samples.”
- 18
criminal negligencenoun phrase/ˈkrɪmɪnəl ˈnɛɡlɪdʒəns/
hành vi sơ suất nghiêm trọng đến mức có thể bị truy cứu hình sự vì gây hại cho người khác
“He was charged with criminal negligence after the safety checks were ignored.”
- 19
mandatory minimum sentencenoun phrase
mức án tối thiểu do luật quy định mà thẩm phán bắt buộc phải áp dụng cho một số tội danh
“Critics say mandatory minimum sentences remove judicial discretion and can lead to unfairly long terms.”
- 20
pre-trial detentionnoun phrase/priː ˈtraɪəl dɪˈtɛnʃən/
giam giữ một người bị nghi ngờ tội phạm trước khi diễn ra phiên tòa
“Human rights groups protested against months of pre-trial detention without formal charges.”