Academic Word List

Sublist 2

Band 7+

Danh sách đầy đủ 17 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

17 từ trong bộ

  1. 1

    obtainverb/əbˈteɪn/

    thu được, đạt được (bằng nỗ lực hoặc qua quy trình chính thức)

    The data were obtained from government records.

  2. 2

    institutionnoun/ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən/

    một tổ chức có cấu trúc, thường là công hoặc học thuật (ví dụ: trường đại học, viện, bảo tàng, cơ quan công); cũng dùng chỉ các thiết chế xã hội rộng hơn

    Many developing countries rely on public institutions to provide basic services.

  3. 3

    conductverb/kənˈdʌkt/

    tiến hành, thực hiện (nghiên cứu, khảo sát, thí nghiệm)

    The team conducted a survey among local residents.

  4. 4

    evaluateverb/ɪˈvæljueɪt/

    đánh giá, xem xét để đưa ra nhận định về chất lượng/giá trị

    The researchers evaluated the effectiveness of the new curriculum.

  5. 5

    regionnoun/ˈriːdʒən/

    vùng, khu vực (có ranh giới địa lý hoặc đặc điểm chung)

    The northern region experiences heavy snowfall in winter.

  6. 6

    strategynoun/ˈstrætədʒi/

    kế hoạch dài hạn được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể

    The government announced a new strategy to reduce unemployment.

  7. 7

    concludeverb/kənˈkluːd/

    kết luận, đi đến kết quả sau khi cân nhắc bằng chứng

    From the data, we can conclude that pollution levels have decreased.

  8. 8

    acquireverb/əˈkwaɪə/

    giành được, đạt được (kiến thức, kỹ năng, tài sản)

    She acquired a good command of English while studying abroad.

  9. 9

    relevantadjective/ˈrɛləvənt/

    liên quan, có liên hệ đến vấn đề đang bàn

    Make sure every example you use is relevant to the question.

  10. 10

    resourcenoun/rɪˈzɔːs/

    nguồn lực hoặc vật phẩm có ích (như tiền, nhân lực, vật chất, thông tin)

    Educational resources were distributed to rural schools.

  11. 11

    participateverb/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

    tham gia, tham dự (vào một hoạt động hay sự kiện)

    Only students who participate in the experiment will be given full credit.

  12. 12

    perceiveverb/pəˈsiːv/

    nhận thức hoặc xem điều gì theo một cách nhất định; cảm nhận

    Many people perceive the city as overcrowded but culturally rich.

  13. 13

    featurenoun/ˈfiːtʃə(r)/

    một khía cạnh hoặc đặc điểm nổi bật của cái gì đó

    One important feature of the app is offline access.

  14. 14

    previousadj / adv/ˈpriːviəs/

    trước đó, từng xảy ra trước thời điểm hiện tại

    Previous studies have reported similar findings.

  15. 15

    potentialadj / n/pəˈtɛnʃəl/

    có khả năng xảy ra/tiềm năng; (n) khả năng, tiềm lực

    The new method shows potential for reducing pollution in cities.

  16. 16

    restrictverb/rɪˈstrɪkt/

    giới hạn, hạn chế (số lượng, quyền truy cập, phạm vi) bằng quy định hoặc điều kiện

    New regulations restrict the use of certain chemicals in manufacturing.

  17. 17

    creditnoun, verb/ˈkrɛdɪt/

    1) (noun) công nhận, sự khen ngợi; 2) (verb) công nhận ai đó/ điều gì là đúng hoặc cho là do ai làm

    Scholars often credit economic reform with improvements in employment rates, but evidence is mixed.

Bộ liên quan