Academic Word List
Sublist 1
Band 6-7Danh sách đầy đủ 3 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard3 từ trong bộ
- 1
researchnoun, verb/rɪˈsɜːtʃ/
sự tìm hiểu, điều tra có hệ thống để thu thập thông tin hoặc bằng chứng về một vấn đề; tiến hành khảo sát hoặc thí nghiệm
“Recent research shows that exercise improves mental health.”
- 2
approachnoun, verb/əˈprəʊtʃ/
làm động từ: tiếp cận, đến gần hoặc bắt đầu giải quyết; danh từ: phương pháp, cách tiếp cận vấn đề
“We need a new approach to reduce traffic in the city centre.”
- 3
significantadjective/sɪɡˈnɪfɪkənt/
đáng kể; quan trọng; có ý nghĩa (ví dụ: kết quả có ý nghĩa về mặt thống kê hoặc thay đổi rõ rệt)
“There was a significant increase in applications after the new policy.”