verb · trung tính
conclude
/kənˈkluːd/con·CLUDE
kết luận, đi đến kết quả sau khi cân nhắc bằng chứng
to decide or judge after considering evidence or information
Ví dụ
“From the data, we can conclude that pollution levels have decreased.”
Từ dữ liệu, ta có thể kết luận rằng mức ô nhiễm đã giảm.
“She concluded the lecture with a summary of the main points.”
Cô ấy kết thúc bài giảng bằng một bản tóm tắt các điểm chính.
“He concluded that further tests were necessary.”
Anh ấy kết luận rằng cần tiến hành thêm các xét nghiệm.
Câu mẫu band 8
“After synthesising the longitudinal data, we can reasonably conclude that early intervention markedly improves outcomes.”
Cụm hay đi cùng
- conclude that — kết luận rằng
- draw a conclusion — rút ra kết luận
Họ từ
Lỗi thường gặp
conclude that + V-ing→conclude that + clause (subject + verb)
Người Việt hay dịch trực tiếp từ 'kết luận' và dùng V-ing; trong tiếng Anh cần một mệnh đề hoàn chỉnh sau 'that'.
conclude to→conclude that / conclude with
Người học thường nhầm giới từ; 'conclude to' không đúng. Dùng 'conclude that' (kết luận rằng) hoặc 'conclude with' (kết thúc bằng).
Nói sao cho lên band
5end→6decide→7+conclude
Đồng nghĩa
determine — nhấn vào tìm ra câu trả lời qua bằng chứng, hơi trang trọng
decide — thường nhắm hành động, ít nhấn vào bằng chứng
Dễ nhầm
decide — đưa ra quyết định (thường là lựa chọn hành động), không nhất thiết dựa hoàn toàn trên bằng chứng
“After weighing the options, she decided to accept the job offer.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CON + CLUDE → 'kết lại' (như 'include' là đưa vào, 'conclude' là kết lại).
Từ Latin concludere: con- (kết) + claudere (đóng) — nghĩa gốc 'khép lại'.