noun, verb · học thuật

credit

/ˈkrɛdɪt/CRED·it

Band 7+task2speaking

1) (noun) công nhận, sự khen ngợi; 2) (verb) công nhận ai đó/ điều gì là đúng hoặc cho là do ai làm

noun: recognition for an achievement; verb: to acknowledge someone as responsible for something

Ví dụ

Scholars often credit economic reform with improvements in employment rates, but evidence is mixed.

Các học giả thường công nhận cải cách kinh tế có liên quan đến cải thiện tỷ lệ việc làm, nhưng bằng chứng còn nhiều chiều.

Authors should receive credit for original ideas to encourage academic integrity.

Tác giả nên được ghi công cho những ý tưởng nguyên gốc để khuyến khích tính trung thực học thuật.

The report gives credit to several community initiatives for reducing local pollution.

Báo cáo ghi nhận công lao của một số sáng kiến cộng đồng trong việc giảm ô nhiễm địa phương.

Câu mẫu band 8

Most historians now credit a complex set of social and economic factors, rather than a single event, with the gradual decline of the industry.

Cụm hay đi cùng

  • credit someone with somethingghi công ai đó về việc gì
  • give/receive credittrao/nhận công lao
  • credit for an ideaghi công cho một ý tưởng

Họ từ

credit noun/verbcreditable adjectivecreditor noun

Lỗi thường gặp

credit to someone for doingcredit someone with something

Người Việt thường dịch sát cấu trúc 'ghi công cho ai về việc', dẫn đến đặt 'to' theo sau 'credit', nhưng collocation chuẩn là 'credit someone with something' hoặc 'give credit to someone for something'.

He deserved the credit of the ideaHe deserved credit for the idea

Thói quen dịch word-by-word 'xứng đáng công lao của ý tưởng' dẫn đến dùng 'credit of'. Trong tiếng Anh chuẩn dùng 'credit for' hoặc 'credit with'.

take the credit totake the credit for

Người Việt hay nhầm giới từ vì tiếng Việt dùng 'cho'/'vì'; cụm đúng là 'take the credit for'.

Nói sao cho lên band

5believe6acknowledge7+credit

Đồng nghĩa

attributenhấn mạnh việc quy cho nguyên nhân/chủ thể

acknowledgechỉ hành động thừa nhận, mang tính trung tính

Dễ nhầm

attributenhấn mạnh quy cho nguyên nhân hoặc tác giả; thường dùng trong văn học học thuật khi nói về nguyên nhân

Many economists attribute the growth to structural reforms rather than fiscal stimulus.

acknowledgethừa nhận sự tồn tại hoặc đóng góp nhưng không nhất thiết là ghi công chính thức

The author acknowledged the help of several colleagues in the preface.

Mẹo nhớ & gốc từ

Credit có thể là danh từ hoặc động từ; cấu trúc phổ biến: 'credit someone with something' hoặc 'credit someone for something' (cả hai được dùng nhưng vị trí giới từ khác nhau). Khi là danh từ, dùng 'give/receive/take credit for'.

CRED (tin) + it → nghĩ là 'tin rằng ai đó xứng đáng' để dễ nhớ 'credit' là ghi công

từ Latin 'credere' nghĩa là 'tin', phát triển qua tiếng Pháp trung đại thành 'credit' với nghĩa 'tin tưởng/ghi nhận'

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 2

Học từ này cùng bộ