adj · học thuật
relevant
UK/ˈreləvənt/US/ˈrɛləvənt/REL·e·vant
liên quan, có liên hệ trực tiếp đến vấn đề đang bàn
closely connected with the topic or matter being discussed
Ví dụ
“The student used only the most relevant examples in the essay.”
Học sinh chỉ dùng những ví dụ liên quan nhất trong bài luận.
“Make sure your points are relevant to the question.”
Đảm bảo các luận điểm của bạn liên quan tới câu hỏi.
“Relevant research supports the author's conclusion.”
Các nghiên cứu liên quan ủng hộ kết luận của tác giả.
Câu mẫu band 8
“When writing an academic paper, focus on the most relevant evidence rather than including every interesting detail.”
Cụm hay đi cùng
- relevant to — liên quan đến
- relevant information — thông tin liên quan
- highly relevant — rất liên quan
Họ từ
Lỗi thường gặp
relevant with→relevant to
Người Việt hay dùng 'with' khi dịch trực tiếp từ 'liên quan với', nhưng collocation chuẩn trong tiếng Anh là 'relevant to'.
The evidence was high relevance.→The evidence was highly relevant.
Người Việt thường dịch 'rất liên quan' thành 'high relevance' do nghĩ từ loại giống tiếng Việt; trong câu này cần tính từ 'relevant' kết hợp trạng từ 'highly'.
Nói sao cho lên band
5related→6connected→7+relevant
Đồng nghĩa
related — chung chung hơn, ít trang trọng hơn
pertinent — trang trọng và chính xác hơn trong văn viết học thuật
Dễ nhầm
related — chỉ có mối liên hệ chung; ít nhấn sự thích hợp cho mục tiêu cụ thể
“The case is related to earlier incidents in the region.”
irrelevant — đối nghĩa: không có liên quan, không phù hợp
“His comment was irrelevant to the main point.”
Mẹo nhớ & gốc từ
RELATE → REL·e·vant: nghĩ 'relate' (liên hệ) để nhớ 'relevant' nghĩa là liên quan.
Từ gốc Latin 'relevare' (làm nhẹ, làm bớt) — nghĩa tiến triển thành 'liên quan' trong ngữ cảnh đánh giá mức độ liên hệ.