v / n · học thuật
conduct
/kənˈdʌkt/con·DUCT
tiến hành, thực hiện (một hoạt động như nghiên cứu, khảo sát)
to carry out or organise an activity, especially for investigation or research
Ví dụ
“The team will conduct a survey to measure public opinion.”
Nhóm sẽ tiến hành một cuộc khảo sát để đo ý kiến công chúng.
“Researchers must conduct experiments under controlled conditions.”
Các nhà nghiên cứu phải tiến hành thí nghiệm trong điều kiện kiểm soát.
“His conduct during the meeting was professional.”
Cách cư xử của anh ấy trong buổi họp rất chuyên nghiệp.
Câu mẫu band 8
“To ensure reliability, the researchers conducted a double-blind trial across several centres.”
Cụm hay đi cùng
- conduct research — tiến hành nghiên cứu
- conduct a survey — thực hiện khảo sát
- conduct an interview — phỏng vấn, tiến hành phỏng vấn
Họ từ
Lỗi thường gặp
make research→conduct research / do research
Người Việt thường dịch 'làm nghiên cứu' thành 'make research' theo cấu trúc tiếng Việt; trong tiếng Anh academic dùng 'conduct research' hoặc 'do research', còn 'make research' là lỗi.
conduct on a study→conduct a study / conduct research
Lỗi do dịch máy: thêm giới từ 'on' không cần thiết ở cụm này. Cấu trúc đúng là 'conduct a study' hoặc 'conduct research'.
Nói sao cho lên band
5do→6carry out→7+conduct
Đồng nghĩa
carry out — phát ngôn thân thuộc, dễ dùng trong nói; 'conduct' trang trọng hơn trong văn viết học thuật
perform — nhấn vào việc thực hiện công việc theo hướng kỹ thuật hoặc thao tác
Dễ nhầm
carry out — cụm động từ thông dụng có nghĩa tương tự 'conduct' nhưng ít trang trọng hơn; trong writing học thuật 'conduct' được ưa thích
“The investigators will carry out a series of tests over the next month.”
perform — nhấn vào việc thực hiện một thao tác hoặc công việc cụ thể
“The technician performed the calibration before each trial.”
Mẹo nhớ & gốc từ
con·DUCT —DUCT như 'đưa', 'dẫn' → dẫn, tiến hành
Từ Latin 'conducere' (dẫn cùng), nghĩa phát triển thành 'hành vi' và 'tiến hành' trong tiếng Anh hiện đại.