noun · trung tính

workshop

UK/ˈwɜːkʃɒp/US/ˈwɜːrkʃɑːp/WORK·shop

Band 6-7speakingtask2

buổi thực hành/nghiệp vụ nơi người tham gia học kỹ năng cụ thể trong thời gian ngắn

a short practical class or meeting where people learn or improve a particular skill

Ví dụ

I attended a pottery workshop and made my first bowl.

Tôi tham gia một lớp làm đồ gốm và làm chiếc bát đầu tiên.

The museum runs workshops for children on weekends.

Bảo tàng tổ chức các lớp thực hành cho trẻ em vào cuối tuần.

She found the writing workshop very useful for improving her essays.

Cô ấy thấy lớp viết văn rất hữu ích để cải thiện bài luận.

Câu mẫu band 8

I prefer hands-on workshops because they let me practice skills immediately instead of just listening to a lecture.

Cụm hay đi cùng

  • attend a workshoptham gia một buổi thực hành
  • hands-on workshoplớp thực hành thực tế
  • run a workshoptổ chức lớp hướng dẫn

Họ từ

workshop nounworkshop leader noun phrase

Lỗi thường gặp

I attend workshop last weekend.I attended a workshop last weekend.

Thiếu mạo từ và chia thì: tiếng Việt không có mạo từ và chia thì nên học viên thường quên 'a' và chia động từ đúng.

I joined a work shop.I joined a workshop.

Lỗi tách từ do dịch trực tiếp; 'workshop' là một từ ghép, người học dễ viết tách đôi.

Nói sao cho lên band

5class6course7+workshop

Đồng nghĩa

seminarseminar thường mang tính lý thuyết/đàm thoại hơn; workshop thiên về thực hành, làm tay.

Dễ nhầm

seminarseminar thường là buổi thảo luận hoặc giảng dạy có tính học thuật hơn; workshop nhấn vào thực hành.

The seminar focused on theory rather than practical skills.

Mẹo nhớ & gốc từ

workshop → 'work' + 'shop' → nơi bạn 'làm' (work) như ở một 'cửa hàng' học kỹ năng.

Gốc là 'work' + 'shop' — nơi làm việc/kỹ thuật; nghĩa hiện đại là lớp thực hành.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thời gian rảnh & sở thích

Học từ này cùng bộ