noun · trung tính

camaraderie

/ˌkæməˈrɑːdəri/ca·ma·RA·de·rie

Band 7+speakingtask2

tình thân thiết, tinh thần đồng đội giữa những người trong cùng một nhóm (thường xuất hiện khi họ cùng trải qua hoạt động chung).

a warm, friendly feeling among members of a group, especially when they share experiences.

Ví dụ

The camaraderie among the volunteers made long shifts feel much shorter.

Tinh thần thân thiết giữa các tình nguyện viên khiến ca làm việc dài trở nên nhẹ nhàng hơn nhiều.

Joining a club helped her find camaraderie with like‑minded people.

Tham gia một câu lạc bộ giúp cô tìm được sự thân thiết với những người cùng chí hướng.

Despite the pressure, there was a strong sense of camaraderie in the team.

Dù áp lực, vẫn có một tinh thần đồng đội rất mạnh trong đội.

Câu mẫu band 8

What I appreciated most about the summer project wasn’t the skill I gained but the genuine camaraderie that formed among us.

Cụm hay đi cùng

  • a sense of camaraderiemột cảm giác thân thiết/đồng đội
  • team camaraderietinh thần đồng đội
  • build/strengthen camaraderiexây dựng / củng cố tinh thần đồng đội

Họ từ

camaraderie noun

Lỗi thường gặp

a camaraderiecamaraderie / a sense of camaraderie

Người Việt thường dịch theo 'một tình bạn' và thêm 'a', trong khi camaraderie là uncountable; nên dùng without 'a' hoặc cụm 'a sense of camaraderie'.

camaraderiescamaraderie

Có xu hướng thêm 's' theo thói quen số nhiều tiếng Việt, nhưng camaraderie thường không đếm được.

Nói sao cho lên band

5friendship6companionship7+camaraderie

Đồng nghĩa

friendshipfriendship là quan hệ cá nhân rộng hơn; camaraderie nhấn mạnh mối liên kết tập thể, thường do hoạt động chung tạo nên.

companionshipcompanionship tập trung vào việc có ai đó cùng đồng hành; camaraderie nhấn mạnh tinh thần nhóm và sự thân thiết trong tập thể.

Dễ nhầm

companionshipcompanionship nhấn mạnh việc có bạn đồng hành; camaraderie nhấn mạnh tinh thần tập thể/đồng đội do trải nghiệm chung.

Volunteering gave her companionship after she moved to the city.

Mẹo nhớ & gốc từ

Ca‑ma‑RA‑de‑rie — tưởng tượng cả nhóm hát 'ca' (ca) cùng nhau tạo nên tinh thần RẠ (RA) vui vẻ.

Từ gốc tiếng Pháp camaraderie, liên quan đến camarade (người bạn đồng hành).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thời gian rảnh & sở thích

Học từ này cùng bộ