verb · đời thường
watch
UK/wɒtʃ/US/wɑːtʃ/WATCH
xem, quan sát có chủ ý (thường là chương trình, phim, trận đấu)
to look at or observe something attentively, especially a programme, film, or event
Ví dụ
“I like to watch documentaries on Sundays.”
Tôi thích xem phim tài liệu vào Chủ nhật.
“They watched the match together at a friend's house.”
Họ xem trận đấu cùng nhau ở nhà bạn.
“Please watch your step on the stairs.”
Hãy coi chừng bước chân khi xuống cầu thang.
Câu mẫu band 8
“I tend to watch thoughtful documentaries at the weekend because they expand my understanding of other cultures without demanding too much emotional energy.”
Cụm hay đi cùng
- watch TV — xem ti vi
- watch a movie — xem một bộ phim
- watch a match — xem một trận đấu
Họ từ
Lỗi thường gặp
I like watch TV.→I like watching TV.
Người Việt hay để nguyên động từ base sau 'like' do não bộ dịch trực tiếp; trong tiếng Anh sau 'like' khi nói về sở thích chung thường dùng dạng -ing.
I watched the movie yesterday yesterday.→I watched the movie yesterday.
Người Việt đôi khi lặp từ chỉ thời gian vì thói quen nhấn mạnh trong tiếng Việt; tiếng Anh không lặp thời gian như vậy.
Nói sao cho lên band
5see→6look→7+watch
Đồng nghĩa
see — 'see' có thể là nhìn thấy/nghe nói/đi xem; 'watch' nhấn vào hành động quan sát có chủ ý và liên tục
Dễ nhầm
see — 'see' thường chỉ việc nhìn/đến gặp hoặc hiểu một cách chung; không nhất thiết là hành động theo dõi như 'watch'
“I hope to see my family over the holidays.”
Mẹo nhớ & gốc từ
WATCH = 'WA' (watch tv) + 'TCH' (chăm chú) → WATCH: nhìn chăm chú.
Từ 'watch' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wæccan' nghĩa là thức tỉnh, canh giữ; sau mở rộng sang ý nghĩa quan sát.