noun · học thuật
escapism
/ɪˈskæpɪzəm/es·CAP·ism
xu hướng né tránh thực tế bằng cách chìm vào giải trí hoặc tưởng tượng
the tendency to avoid reality by engaging in entertainment or fantasy
Ví dụ
“Many people use novels as a form of escapism during stressful times.”
Nhiều người dùng tiểu thuyết như một cách thoát khỏi thực tại trong những lúc căng thẳng.
“Escapism in popular culture can be both comforting and distracting.”
Sự thoát ly thực tại trong văn hóa đại chúng vừa mang lại an ủi vừa gây sao lãng.
“Critics argue that mindless entertainment promotes escapism rather than critical thinking.”
Các nhà phê bình cho rằng giải trí nông cạn khuyến khích sự thoát ly hơn là suy nghĩ phản biện.
Câu mẫu band 8
“The proliferation of streaming platforms has arguably intensified cultural escapism, offering viewers immediate refuge from socio‑economic anxieties.”
Cụm hay đi cùng
- a form of escapism — một hình thức thoát ly thực tế
- seek escapism — tìm kiếm sự giải thoát/thoát ly
- provide escapism — cung cấp sự giải trí để quên đi vấn đề
Họ từ
Lỗi thường gặp
"I enjoy escape by reading."→"I enjoy escapism through reading."
Người Việt hay dịch trực tiếp 'thoát' nên dùng 'escape' (động từ/danh từ) trong chỗ cần danh từ trừu tượng. 'Escapism' mới là danh từ chỉ xu hướng/hiện tượng.
"I watch TV for escape."→"I watch TV for escapism."
Cấu trúc 'for + danh từ trừu tượng' yêu cầu 'escapism'. Nhiều học viên quen dùng 'escape' mà quên rằng cần danh từ trừu tượng ở đây.
Nói sao cho lên band
5relaxation→6escape→7+escapism
Đồng nghĩa
distraction — nhấn mạnh việc làm mất tập trung; ít mang sắc thái tâm lý dài hạn như escapism
escape — từ chung hơn; có thể là hành động cụ thể hơn, không chỉ là xu hướng tâm lý
Dễ nhầm
escape — escape là động từ/danh từ chỉ hành động cụ thể; escapism là danh từ trừu tượng chỉ xu hướng/tâm lý
“Many people use reading as a form of escapism.”
Mẹo nhớ & gốc từ
escape + -ism → nhớ là danh từ trừu tượng: xu hướng 'escape'
escape (trốn thoát) + hậu tố -ism (chỉ tư tưởng/hiện tượng)