noun · trung tính
fulfilment
/fʊlˈfɪlmənt/ful·FILL·ment
cảm giác thỏa mãn sâu sắc khi làm điều có ý nghĩa hoặc hoàn thành mục tiêu cá nhân.
a deep sense of satisfaction or happiness from achieving something meaningful or from personal growth.
Ví dụ
“She found fulfilment in teaching disadvantaged children.”
Cô tìm thấy sự thỏa mãn khi dạy trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
“Many people cite personal fulfilment as more important than a high salary.”
Nhiều người cho rằng sự thỏa mãn cá nhân quan trọng hơn mức lương cao.
“Volunteering gave him a sense of fulfilment he hadn’t anticipated.”
Công việc tình nguyện mang đến cho anh cảm giác thỏa mãn mà anh không ngờ tới.
Câu mẫu band 8
“For me, the greatest fulfilment has come from mentoring younger students rather than from any promotion.”
Cụm hay đi cùng
- personal fulfilment — sự thỏa mãn cá nhân
- find fulfilment — tìm thấy sự thỏa mãn
- a sense of fulfilment — một cảm giác thỏa mãn
Họ từ
Lỗi thường gặp
I get fulfilment from money.→I get fulfilment from meaningful work / helping others.
Người Việt thường đồng nhất 'fulfilment' với vật chất; trong tiếng Anh học thuật, fulfilment thường đi với 'from' + hoạt động có ý nghĩa.
fulfillmented→fulfilling / fulfilled
Thói quen thêm hậu tố sai; cần dùng 'fulfilling' (adj) hoặc 'fulfilled' (adj) chứ không phải 'fulfillmented'.
Nói sao cho lên band
5satisfaction→6contentment→7+fulfilment
Đồng nghĩa
satisfaction — satisfaction có thể là cảm giác tạm thời; fulfilment thường sâu và liên quan tới ý nghĩa lâu dài.
contentment — contentment là trạng thái hài lòng, nhưng fulfilment ám chỉ đạt được điều gì đó có ý nghĩa.
Dễ nhầm
satisfaction — satisfaction là hài lòng theo nghĩa tổng quát; fulfilment nhấn mạnh ý nghĩa/đóng góp lâu dài hơn.
“I felt a lot of satisfaction when I finished the task.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ful·FILL·ment — tưởng tượng 'fill' (lấp đầy) một khoảng trống trong lòng → cảm giác thỏa mãn.
Từ fulfil (hoàn thành) + hậu tố -ment chỉ kết quả; gốc tiếng Anh cổ/Norse/Latin qua Pháp.