noun · đời thường
hobby
UK/ˈhɒbi/US/ˈhɑːbi/HOB·by
hoạt động làm để giải trí, thường làm đều đặn trong thời gian rảnh
an activity done regularly in free time for pleasure
Ví dụ
“I took up painting as a hobby last year.”
Tôi bắt đầu vẽ tranh như một sở thích vào năm ngoái.
“My hobbies include football and reading.”
Sở thích của tôi gồm đá bóng và đọc sách.
“She spends her weekends on hobbies that relax her.”
Cô ấy dành cuối tuần cho những sở thích giúp cô thư giãn.
Câu mẫu band 8
“In my free time I dabble in several hobbies, but painting is the one I take most seriously.”
Cụm hay đi cùng
- take up a hobby — bắt đầu một sở thích
- have many hobbies — có nhiều sở thích
- a favourite hobby — sở thích ưa thích
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have many hobby.→I have many hobbies.
Người Việt thường quên chia số nhiều cho danh từ; hobby phải thành hobbies khi nói 'many'.
I am hobby about painting.→I am interested in painting.
Dịch literalmente từ 'tôi mê' dễ thành 'I am hobby' nhưng tiếng Anh dùng 'interested in' cho cảm xúc.
Nói sao cho lên band
5interest→6pastime→7+hobby
Đồng nghĩa
pastime — thường dùng cho hoạt động đơn giản để giết thời gian
interest — cảm hứng hoặc chủ đề quan tâm, không nhất thiết là hoạt động thực hành
Dễ nhầm
interest — interest là sự quan tâm hoặc thích một chủ đề; hobby là hoạt động cụ thể bạn làm
“She has a strong interest in photography.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HOBBY → HOB (nhỏ) + BY (bên cạnh): việc nhỏ mình làm bên cạnh công việc.
Từ tiếng Anh cổ 'hobyn' chỉ con ngựa nhỏ, dần chuyển nghĩa thành trò giải trí; vào tiếng hiện đại là hobby.