verb · đời thường
unwind
/ʌnˈwaɪnd/un·WIND
thư giãn, xả stress sau thời gian căng thẳng
to relax and relieve stress after a period of tension
Ví dụ
“I like to unwind with a cup of tea after work.”
Tôi thích thư giãn với một tách trà sau giờ làm.
“They spent the weekend unwinding by the lake.”
Họ dành cả cuối tuần thư giãn ở bên hồ.
“To unwind properly, avoid checking emails in the evening.”
Để thư giãn đúng nghĩa, đừng kiểm tra email vào buổi tối.
Câu mẫu band 8
“After negotiating for five hours I needed something low‑key to help me unwind rather than a noisy celebration.”
Cụm hay đi cùng
- unwind after work — thư giãn sau giờ làm
- unwind with a book — thư giãn bằng cách đọc sách
- need to unwind — cần thư giãn, xả stress
Họ từ
Lỗi thường gặp
"I need to unwind myself."→"I need to unwind."
Người Việt thường thêm 'myself' theo cấu trúc tiếng Việt ('tự thư giãn'), trong khi 'unwind' thường đứng tự động (intransitive) khi nói về bản thân.
"I unwound my phone last night."→"I unwound after work last night."
Do dịch từng từ, học viên có thể dùng 'unwind' theo nghĩa khử cuộn vật lý. Trong ngữ cảnh thư giãn, 'unwind' đi kèm với trạng ngữ thời gian hoặc hoạt động thư giãn chứ không 'unwind something'.
Nói sao cho lên band
5relax→6chill→7+unwind
Đồng nghĩa
relax — từ chung, ít nhấn tới quá trình giảm căng thẳng sau sự kiện cụ thể so với 'unwind'
decompress — trang trọng hơn, nhấn tới giảm áp lực tâm lý
Dễ nhầm
relax — relax là từ phổ thông, unwind nhấn mạnh quá trình xả stress sau thời gian căng thẳng
“After a stressful week, I need some time to unwind.”
Mẹo nhớ & gốc từ
un + wind (cuộn) → tưởng tượng cuộn dây được tháo ra, tâm trí thả lỏng
từ 'wind' (cuộn) thêm tiền tố un- mang ý 'tháo, buông lỏng' rồi chuyển nghĩa sang thư giãn