idiom · trung tính
throw good money after bad
UK/θrəʊ ɡʊd ˈmʌni ˌɑːftə ˈbæd/US/θroʊ ɡʊd ˈmʌni ˌæftər ˈbæd/throw GOOD MONEy after BAD
Tiếp tục đầu tư thêm vào thứ đã thất bại, dẫn đến lãng phí tiền nhiều hơn
To continue spending money on something that is already a failure, thus wasting more money
Ví dụ
“The company refused to throw good money after bad and closed the unprofitable branch.”
Công ty từ chối tiếp tục đổ tiền vào chi nhánh thua lỗ và đóng nó lại.
“Investing more in that failing product would be throwing good money after bad.”
Đầu tư thêm vào sản phẩm thất bại đó sẽ là tiếp tục đổ tiền vào chỗ lỗ vốn.
“Rather than throw good money after bad, they cut their losses early.”
Thay vì tiếp tục đổ tiền vào chỗ lỗ vốn, họ cắt lỗ sớm.
Câu mẫu band 8
“Faced with mounting losses and no viable turnaround plan, the investors decided not to throw good money after bad.”
Cụm hay đi cùng
- refuse to throw good money after bad — từ chối tiếp tục đổ tiền vào khoản đã thất bại
- stop throwing good money after bad — ngừng đầu tư thêm vào cái đã thất bại
Họ từ
Lỗi thường gặp
They throwed good money after bad.→They threw good money after bad.
Nhiều học viên Việt thường chia sai động từ quá khứ với động từ bất quy tắc như 'throw' (không thêm -ed).
They throw money after they lost the business.→They threw good money after bad.
Dịch đen khiến mất idiom; cụm chuẩn là 'throw good money after bad', không dịch từng cụm theo tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5waste more money→6keep investing in a lost cause→7+throw good money after bad
Đồng nghĩa
cut your losses — cắt lỗ, rút khỏi khoản đầu tư để ngừng mất thêm tiền
Dễ nhầm
pour money down the drain — cũng chỉ lãng phí tiền, nhưng hình ảnh khác (đổ tiền xuống cống), sắc thái tương tự
“She kept funding the failing project and felt like pouring money down the drain.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung ném tiền tốt theo sau tiền xấu — càng ném càng mất.
Hình ảnh 'ném tiền tốt theo tiền đã hỏng' đã xuất hiện trong tiếng Anh để cảnh báo tiền mất thêm.