idiom · trung tính

a fool and his money are soon parted

UK/ə fuːl ænd hɪz ˈmʌni ə ˈsuːn ˈpɑːtɪd/US/ə fuːl ænd hɪz ˈmʌni ər ˈsuːn ˈpɑrtəd/a FOOL and his MONEy are soon PARTed

speakingtask2

Người dại dột thường nhanh chóng mất tiền; người không khôn ngoan dễ bị tiêu tiền vào việc không đáng

A proverb meaning people who are foolish with money will lose it quickly

Ví dụ

He spent his lottery winnings on flashy cars; a fool and his money are soon parted.

Anh ta tiêu tiền trúng số vào ô tô bóng bẩy; người dại dột thì nhanh chóng hết tiền.

If you bet all your savings on a risky scheme, remember that a fool and his money are soon parted.

Nếu bạn đánh cược hết tiền tiết kiệm vào một kế hoạch rủi ro, hãy nhớ rằng người không khôn thường nhanh chóng mất tiền.

The shop closed weeks later — it showed how a fool and his money are soon parted when people overspend.

Cửa hàng đóng cửa vài tuần sau — điều đó cho thấy người không biết quản lý tiền thường nhanh hết tiền khi chi tiêu quá tay.

Câu mẫu band 8

When inexperienced investors pour cash into every trendy scheme, it's a reminder that a fool and his money are soon parted.

Cụm hay đi cùng

  • say 'a fool and his money are soon parted' about someonenói ai đó 'người dại dột thì mau mất tiền'

Họ từ

be parted verb phrase

Lỗi thường gặp

A fool and his money is soon parted.A fool and his money are soon parted.

Người Việt thường quên chia động từ theo chủ ngữ số nhiều vì tiếng Việt không có chia số nhiều giống; cụm 'A fool and his money' yêu cầu 'are'.

Fool and his money are soon parted.A fool and his money are soon parted.

Thiếu mạo từ 'A' làm câu không tự nhiên; nhiều học viên hay lược mạo từ khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt.

Nói sao cho lên band

5people lose money quickly6people who are careless with money lose it7+a fool and his money are soon parted

Đồng nghĩa

easy come, easy gotiền kiếm nhanh cũng tiêu nhanh, sắc thái nhẹ hơn proverb trên

Dễ nhầm

easy come, easy gocũng nói tiền đến nhanh đi nhanh, nhưng thường dùng cho việc mất tiền do may rủi hơn là ngu dốt

He inherited a lot but spent it in months — easy come, easy go.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hãy tưởng tượng một người 'fool' và tiền rời khỏi túi ngay — 'parted' là chia xa.

Tục ngữ cổ tiếng Anh, dùng để cảnh báo về quản lý tiền bạc.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Tiền bạc

Học từ này cùng bộ