idiom · trung tính

penny-wise and pound-foolish

UK/ˌpen.iˈwaɪz ænd ˌpaʊndˈfuːlɪʃ/US/ˌpɛniˈwaɪz ænd ˌpaʊndˈfuːlɪʃ/pen·ny·WISE and pound·FOOL·ish

speakingtask2

Tiết kiệm từng chút một nhưng lại phung phí ở những khoản lớn; nhìn nhỏ mà quên lớn

Careful about small amounts of money but careless about larger sums; short-sighted about overall costs

Ví dụ

The council saved on maintenance but paid much more for emergency repairs later — really penny-wise and pound-foolish.

Hội đồng tiết kiệm chi phí bảo trì nhưng sau đó phải trả nhiều hơn cho sửa chữa khẩn cấp — đúng là tiết kiệm từng xu nhưng lãng phí tiền lớn.

Buying the cheapest printer cartridge now will cost you more in the long run — it's penny-wise and pound-foolish.

Mua hộp mực rẻ nhất bây giờ sẽ khiến bạn tốn nhiều hơn về lâu dài — tiết kiệm kiểu 'tiền lẻ' mà lãng phí 'tiền lớn'.

They cut quality control to save money and ended up with returns and complaints — a classic penny-wise and pound-foolish decision.

Họ cắt bộ phận kiểm soát chất lượng để tiết kiệm tiền và kết quả là phải nhận trả hàng và khiếu nại — một quyết định điển hình 'tiết kiệm từng xu mà lãng phí tiền lớn'.

Câu mẫu band 8

Policymakers who slash investment in public transport to save cash now often appear penny-wise and pound-foolish when congestion and costs rise later.

Cụm hay đi cùng

  • be penny-wise and pound-foolishtiết kiệm từng chút nhưng lại lãng phí ở khoản lớn
  • seem/appear penny-wise and pound-foolishcó vẻ tiết kiệm nhỏ mà lãng phí lớn

Họ từ

penny-wise adjectivepound-foolish adjective

Lỗi thường gặp

He saves pennies but wastes pounds.He's penny-wise and pound-foolish.

Học viên thường dịch từng chữ từ tiếng Việt nên tạo câu đúng nghĩa nhưng không tự nhiên; trong tiếng Anh người bản ngữ thường dùng thành ngữ thay vì dịch đen.

He is penny-wise but pound-foolish.He is penny-wise and pound-foolish.

Nhiều người Việt dùng 'but' vì nghĩ hai ý trái ngược, nhưng cố định của thành ngữ là 'and' — thay đổi từ liên kết làm mất tính idiom.

Nói sao cho lên band

5save small amounts6be careful with small expenses7+penny-wise and pound-foolish

Đồng nghĩa

short-sighted about moneynhìn ngắn hạn, không thấy hậu quả lâu dài

false economytiết kiệm sai chỗ khiến tốn hơn về sau

Dễ nhầm

penny-pinchingchủ yếu chỉ người rất keo kiệt, chỉ tiết kiệm; không nhất thiết có phần 'lãng phí ở khoản lớn'.

My uncle is so penny-pinching he reuses tea bags.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nghĩ: biết tiết kiệm 'penny' nhưng lại ngu về 'pound' — nhớ ngay cấu trúc song hành.

Khai sinh từ tục ngữ Anh gắn ý so sánh giữa tiền lẻ (penny) và tiền lớn (pound).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Tiền bạc

Học từ này cùng bộ