idiom · trung tính
living paycheck to paycheck
UK/ˈlɪvɪŋ ˈpeɪtʃek tə ˈpeɪtʃek/US/ˈlɪvɪŋ ˈpeɪtˌtʃek tə ˈpeɪtˌtʃek/LIV·ing PAY·check to PAY·check
kiếm được vừa đủ để tiêu và không có tiền tiết kiệm giữa các kỳ lương
to have just enough income to cover expenses until the next pay; with no savings
Ví dụ
“Many young families are living paycheck to paycheck despite having jobs.”
Nhiều gia đình trẻ sống chỉ vừa đủ đến kỳ lương tiếp theo dù có việc làm.
“When you’re living paycheck to paycheck, a minor car repair can be a crisis.”
Khi sống chỉ vừa đủ, sửa xe nhỏ cũng có thể trở thành khủng hoảng.
“Policymakers worry about households living paycheck to paycheck during inflation.”
Nhà hoạch định chính sách lo lắng về các hộ gia đình sống vừa đủ trong thời kỳ lạm phát.
Câu mẫu band 8
“A significant portion of the workforce is effectively living paycheck to paycheck, which amplifies economic vulnerability.”
Cụm hay đi cùng
- live/living paycheck to paycheck — sống chỉ đủ tiêu đến kỳ lương tiếp theo
- be forced to live paycheck to paycheck — bị buộc phải sống chật vật theo kỳ lương
Họ từ
Lỗi thường gặp
living pay check to pay check→living paycheck to paycheck
Người Việt thường tách 'paycheck' thành hai từ hoặc viết sai chính tả vì tiếng Việt viết rời; từ đúng là 'paycheck' (1 từ) hoặc 'pay‑check' hiếm khi dùng.
live from paycheck to paycheck→live paycheck to paycheck
Cách nói 'live from' là dịch trực tiếp từ tiếng Việt ('sống từ lương này sang lương khác') nhưng cấu trúc tiếng Anh chuẩn là 'live paycheck to paycheck' hoặc 'live from one paycheque to the next' — dùng 'from' cần bổ sung 'one ... to the next'.
Nói sao cho lên band
5have no savings→6live on a tight budget→7+living paycheck to paycheck
Đồng nghĩa
have no savings — mô tả trạng thái tài chính một cách trực tiếp, không thành ngữ
Dễ nhầm
in the red — điểm báo tài khoản bị âm; không hoàn toàn giống 'không có tiết kiệm' nhưng liên quan nợ nần
“After overspending, the family found their accounts in the red.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh mỗi lần lĩnh lương thì lại hết sạch — sống từ lương này sang lương kia.
Cụm từ từ thực tế: 'paycheck' là tiền lương, diễn tả việc sống dựa hoàn toàn vào từng kỳ lương.