idiom · trung tính
save up for a rainy day
UK/seɪv ʌp fə(r) ə ˈreɪni deɪ/US/seɪv ʌp fɔr ə ˈreɪni deɪ/save up for a RAIN·y DAY
tiết kiệm tiền để dùng khi gặp khó khăn hoặc lúc cần thiết trong tương lai
to put money aside now so you have it for future emergencies or needs
Ví dụ
“I try to save up for a rainy day by putting a little aside each month.”
Tôi cố gắng tiết kiệm cho lúc khó khăn bằng cách để dành một ít mỗi tháng.
“Families often save up for a rainy day because unexpected costs can appear any time.”
Các gia đình thường tiết kiệm cho lúc khó khăn vì chi phí bất ngờ có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
“It’s sensible to save up for a rainy day rather than borrow at high interest when trouble comes.”
Tiết kiệm cho lúc khó khăn hợp lý hơn là phải vay với lãi cao khi rắc rối đến.
Câu mẫu band 8
“Given the volatility of the job market, it's prudent to save up for a rainy day rather than rely solely on credit.”
Cụm hay đi cùng
- save up for a rainy day / save money for a rainy day — tiết kiệm cho lúc khó khăn / để dành tiền cho lúc khó khăn
- put aside / build up savings — để dành / tích lũy tiền tiết kiệm
Họ từ
Lỗi thường gặp
save for rainy day→save up for a rainy day
Người Việt hay bỏ mạo từ 'a' (do tiếng Việt không có mạo từ) hoặc quên phrasal 'save up'. Cấu trúc đúng cần 'a' trước 'rainy day' và thường dùng 'save up' để nhấn ý tích lũy.
save money for rain day→save up for a rainy day
Dịch từng từ theo tiếng Việt ('ngày mưa') dẫn đến từ 'rain day' không tự nhiên; đúng là 'rainy day'.
Nói sao cho lên band
5save money→6put money aside→7+save up for a rainy day
Đồng nghĩa
put aside — ngắn gọn, trực tiếp; ít mang sắc thành ngữ
set money aside — trang trọng hơn một chút so với 'put aside'
Dễ nhầm
put aside — đơn giản, không mang ý 'để dành cho lúc khó khăn' mạnh bằng idiom
“She puts aside a portion of her salary every month.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung một ngày mưa bất chợt — bạn đã có 'hộp tiền' để che chắn.
Thành ngữ đến từ hình ảnh có ngày mưa tượng trưng cho lúc khó khăn; ý nghĩa là để dành cho thời điểm đó.