idiom · trung tính
make ends meet
/meɪk ɛndz miːt/MAKE·ENDS·MEET
xoay xở đủ tiền để trang trải những chi phí cơ bản; không rơi vào cảnh thiếu tiền
to have just enough money to pay for the things you need
Ví dụ
“After losing his part‑time job, he had to work extra hours just to make ends meet.”
Sau khi mất công việc bán thời gian, anh ấy phải làm thêm giờ chỉ để xoay xở đủ sống.
“Many students find it hard to make ends meet while studying away from home.”
Nhiều học sinh thấy khó xoay xở đủ sống khi đi học xa nhà.
“Despite two salaries, the rising rent meant the couple could barely make ends meet.”
Dù có hai nguồn thu nhập, tiền thuê tăng cao khiến cặp đôi hầu như không thể xoay xở đủ sống.
Câu mẫu band 8
“Even with two jobs, many low‑income families struggle to make ends meet because housing and utility costs have risen faster than wages.”
Cụm hay đi cùng
- barely make ends meet — vừa đủ để trang trải
- struggle to make ends meet — vật lộn để đủ sống
- help someone make ends meet — giúp ai đó xoay xở đủ sống
Họ từ
Lỗi thường gặp
translate word-by-word: "làm các cái đầu gặp nhau"→xoay xở đủ sống / xoay xở đủ tiền
dịch từng từ không có nghĩa trong tiếng Việt; tiếng Việt có cụm tương đương là "xoay xở đủ sống".
I made ends meet last year.→I managed to make ends meet last year.
người học Việt thường lược bỏ động từ trợ giúp khi dịch; trong tiếng Anh cần cấu trúc phù hợp (manage/to be able to) để nhấn mạnh hành động.
Nói sao cho lên band
5manage money→6get by→7+make ends meet
Đồng nghĩa
get by — đạt mức đủ sống, nhẹ và thông dụng
scrape by — xoay xở rất chật vật, nhấn mạnh khó khăn hơn
Dễ nhầm
get by — ít trang trọng hơn, nhấn sự tiếp tục sống tạm thời
“He can get by on a small salary for now.”
scrape by — thể hiện nỗ lực hơn, thường là cực kỳ khó khăn
“We scraped by during the first year after moving here.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ends = hai đầu ví; "make ends meet" = nối hai đầu ví lại để đủ tiền tiêu.
cụm xuất phát từ hình ảnh buộc hai đầu túi tiền (ends) lại để tiền không rơi ra, nghĩa bóng là cố gắng để đủ tiền tiêu.