adjective · trung tính
therapeutic
/ˌθerəˈpjuːtɪk/ther·a·PEU·tic
có tác dụng chữa lành hoặc giúp thư giãn về mặt tinh thần; làm giảm căng thẳng.
having a healing or stress-relieving effect; good for mental or physical health.
Ví dụ
“Gardening can be very therapeutic after a stressful day.”
Làm vườn có thể rất giúp thư giãn sau một ngày căng thẳng.
“Many people find creative activities therapeutic and calming.”
Nhiều người thấy các hoạt động sáng tạo có tác dụng trị liệu và giúp bình tâm.
“The teacher recommended journaling because it has therapeutic benefits for teenagers.”
Giáo viên khuyên viết nhật ký vì nó có lợi ích trị liệu cho thiếu niên.
Câu mẫu band 8
“I find pottery incredibly therapeutic because it forces me to concentrate on something tangible and slows my thoughts.”
Cụm hay đi cùng
- therapeutic effect — tác dụng trị liệu
- be therapeutic for — có tác dụng trị liệu cho
Họ từ
Lỗi thường gặp
I feel therapeutic after gardening.→I feel relaxed after gardening./Gardening is therapeutic for me.
Người học thường đặt 'therapeutic' vào chỗ mô tả cảm giác cá nhân ('I feel...') nhưng 'therapeutic' miêu tả thứ đem lại lợi ích; phải nói 'Garden is therapeutic' hoặc dùng trạng từ khác cho cảm giác.
He goes to yoga because he wants therapy.→He goes to yoga because he finds it therapeutic.
Nhiều bạn dùng 'therapy' (danh từ chuyên môn) khi muốn nói 'therapeutic' (tính từ mô tả tính chất giúp ích).
Nói sao cho lên band
5relaxing→6soothing→7+therapeutic
Đồng nghĩa
soothing — soothing mang sắc nhẹ, tập trung vào làm dịu; therapeutic nhấn vào lợi ích sức khỏe/tâm lý.
Dễ nhầm
therapy — therapy là danh từ chỉ liệu pháp hay quá trình chữa trị; therapeutic là tính từ mô tả thứ có hiệu quả trị liệu.
“Regular exercise is a good form of therapy for stress.”
Mẹo nhớ & gốc từ
thera‑peu‑tic → 'thera' liên tưởng therapy, nhớ là tính từ mô tả công dụng chữa lành.
Từ liên quan tới 'therapy' (Hy Lạp therapia ‘chăm sóc, chữa trị’); 'therapeutic' mang nghĩa thuộc về chữa trị.