noun (plural) · đời thường

sports

UK/spɔːts/US/spɔrts/SPORTS

Band 4-5speakingtask2

các môn thể thao nói chung (bóng đá, bóng rổ, quần vợt…)

physical games or competitive activities such as football, tennis and basketball

Ví dụ

My brother follows several sports on TV every weekend.

Em trai tôi xem nhiều môn thể thao trên TV mỗi cuối tuần.

I prefer team sports because I enjoy cooperating with others.

Tôi thích các môn thể thao đồng đội vì thích hợp tác với người khác.

Local schools organise sports events once a year.

Các trường địa phương tổ chức các sự kiện thể thao một lần mỗi năm.

Câu mẫu band 8

I follow a variety of sports, but football remains my favourite because of the teamwork involved.

Cụm hay đi cùng

  • play sportschơi thể thao
  • professional sportsthể thao chuyên nghiệp

Họ từ

sport noun (singular)sportsman/sportswoman nounsporting adjective

Lỗi thường gặp

I do sports every weekend.I play sports every weekend.

Người Việt thường dịch 'làm thể thao' thành 'do sport', nhưng với nhiều môn thể thao người bản ngữ nói 'play sports'.

He likes game such as football.He likes sports such as football.

Dùng 'game' cho tổng thể các môn thể thao dễ gây hiểu nhầm với trò chơi; 'sports' là từ chung chính xác.

Nói sao cho lên band

5games6activities7+sports

Đồng nghĩa

athleticsthường nói đến điền kinh và các môn thi đấu trên sân/đường chạy

Dễ nhầm

gamesthường ám chỉ các trận đấu cụ thể, trò chơi hoặc video games, không phải khái niệm chung về các môn thể thao

The Olympic Games feature athletes from dozens of countries.

Mẹo nhớ & gốc từ

SPORTS — chữ S cuối nhớ rằng đây là nhiều môn chứ không phải một môn đơn lẻ.

Từ 'sport' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desport' nghĩa là tiêu khiển, về sau chuyển thành 'sport' để chỉ hoạt động thể chất.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thời gian rảnh & sở thích

Học từ này cùng bộ