noun · trung tính

solution

/səˈluːʃən/so·LU·tion

Band 5-6speakingtask2

giải pháp — cách giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn

a method or answer for solving a problem

Ví dụ

Finding a long‑term solution to traffic congestion is urgent.

Tìm một giải pháp lâu dài cho tắc đường là cấp bách.

They proposed several solutions during the meeting.

Họ đề xuất vài giải pháp trong cuộc họp.

There is no simple solution to that issue.

Không có giải pháp đơn giản cho vấn đề đó.

Câu mẫu band 8

Implementing a combination of policy changes and public education offers the most sustainable solution to air pollution.

Cụm hay đi cùng

  • find a solutiontìm ra một giải pháp
  • long‑term solutiongiải pháp dài hạn
  • practical solutiongiải pháp khả thi

Họ từ

solve verbsolution nounsoluble adjective

Lỗi thường gặp

We need a solveWe need a solution

Người Việt có xu hướng dùng động từ thay danh từ khi dịch trực tiếp; câu đúng cần danh từ 'solution'.

answer the pollutionsolve the pollution / find a solution to pollution

Dịch word‑by‑word từ tiếng Việt ('giải quyết'→'answer') dẫn tới collocation sai; cần 'solve/find a solution to'.

Nói sao cho lên band

5answer6fix7+solution

Đồng nghĩa

answeranswer là đáp án đơn giản; solution nhấn mạnh cách giải quyết vấn đề

fixfix là từ thân mật, thường nói về sửa chữa nhanh; solution trang trọng hơn

Dễ nhầm

answeranswer thường là đáp án hoặc phản hồi; solution nhấn vào cách giải quyết vấn đề

The engineer suggested an elegant solution rather than a quick answer.

Mẹo nhớ & gốc từ

wordform: Danh từ -tion thường được tạo từ động từ bằng cách thay đổi đuôi (solve → solution). Không có quy tắc tuyệt đối, nên học từng cặp verb→-tion.

so·LU·tion — LU nhớ chữ 'LƯU' → lưu ý là 'lưu phương án' để giải quyết vấn đề.

Từ Latin 'solutio' (giải phóng, giải) liên quan tới 'solve'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -tion / -sion

Học từ này cùng bộ