noun · trung tính
solution
/səˈluːʃən/so·LU·tion
giải pháp — cách giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn
a method or answer for solving a problem
Ví dụ
“Finding a long‑term solution to traffic congestion is urgent.”
Tìm một giải pháp lâu dài cho tắc đường là cấp bách.
“They proposed several solutions during the meeting.”
Họ đề xuất vài giải pháp trong cuộc họp.
“There is no simple solution to that issue.”
Không có giải pháp đơn giản cho vấn đề đó.
Câu mẫu band 8
“Implementing a combination of policy changes and public education offers the most sustainable solution to air pollution.”
Cụm hay đi cùng
- find a solution — tìm ra một giải pháp
- long‑term solution — giải pháp dài hạn
- practical solution — giải pháp khả thi
Họ từ
Lỗi thường gặp
We need a solve→We need a solution
Người Việt có xu hướng dùng động từ thay danh từ khi dịch trực tiếp; câu đúng cần danh từ 'solution'.
answer the pollution→solve the pollution / find a solution to pollution
Dịch word‑by‑word từ tiếng Việt ('giải quyết'→'answer') dẫn tới collocation sai; cần 'solve/find a solution to'.
Nói sao cho lên band
5answer→6fix→7+solution
Đồng nghĩa
answer — answer là đáp án đơn giản; solution nhấn mạnh cách giải quyết vấn đề
fix — fix là từ thân mật, thường nói về sửa chữa nhanh; solution trang trọng hơn
Dễ nhầm
answer — answer thường là đáp án hoặc phản hồi; solution nhấn vào cách giải quyết vấn đề
“The engineer suggested an elegant solution rather than a quick answer.”
Mẹo nhớ & gốc từ
wordform: Danh từ -tion thường được tạo từ động từ bằng cách thay đổi đuôi (solve → solution). Không có quy tắc tuyệt đối, nên học từng cặp verb→-tion.
so·LU·tion — LU nhớ chữ 'LƯU' → lưu ý là 'lưu phương án' để giải quyết vấn đề.
Từ Latin 'solutio' (giải phóng, giải) liên quan tới 'solve'.