noun · học thuật

legislation

/ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/le·gi·SLA·tion

Band 6-7task2speaking

tập hợp các luật hoặc quá trình ban hành luật

laws, considered collectively, or the process of making laws

Ví dụ

New legislation was introduced to protect wetlands.

Luật mới đã được ban hành để bảo vệ vùng đất ngập nước.

Draft legislation will be discussed in parliament next month.

Dự thảo luật sẽ được thảo luận ở quốc hội vào tháng tới.

There is insufficient legislation to regulate the new industry.

Chưa có đủ khung pháp lý để quản lý ngành công nghiệp mới.

Câu mẫu band 8

Comprehensive legislation, combined with effective enforcement, is necessary to tackle air pollution at source.

Cụm hay đi cùng

  • pass legislationthông qua luật
  • introduce legislationđề xuất, trình luật
  • draft legislationsoạn thảo luật

Họ từ

legislate verblegislative adjectivelegislator noun

Lỗi thường gặp

a legislationa piece of legislation / legislation

Người Việt hay đặt 'a' trước danh từ trừu tượng; với 'legislation' để chỉ một văn bản luật dùng 'a piece of legislation'.

legislationslegislation / pieces of legislation

Thêm -s trực tiếp do thói quen; 'legislation' thường là không đếm được khi nói chung.

Nói sao cho lên band

5law6new law7+legislation

Đồng nghĩa

lawlaw thường chỉ một đạo luật cụ thể; legislation chỉ tập hợp hoặc quá trình làm luật

Dễ nhầm

lawlaw chỉ một đạo luật cụ thể; legislation thường dùng khi nói chung về luật pháp hoặc quá trình lập pháp.

The new legislation will ban single-use plastics.

Mẹo nhớ & gốc từ

Danh từ 'legislation' thường là không đếm được khi chỉ hệ thống luật (legislation); nếu nói về một đạo luật cụ thể nói 'a piece of legislation' hoặc 'a law'.

legi-SLA-tion → SLA (say LAW) → nhớ liên quan tới luật pháp

từ Latin legis (luật) + -lation (hành động ban hành)

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -tion / -sion

Học từ này cùng bộ